écuellée

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • (lượng chứa): Một lượng chất lỏng hoặc thức ăn lỏng (như súp, cháo) vừa đủ để đựng đầy một cái (écuelle). Từ này nhấn mạnh vào đơn vị đo lường hoặc lượng chứa, hơn là đồ vật.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Elle a préparé une écuellée de soupe pour le dîner. ( ấy đã chuẩn bị một súp cho bữa tối.)
    • Le vieil homme buvait son café, une écuellée à la fois. (Ông lão uống phê của mình, mỗi lần một .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ écuellée thường được sử dụng trong ngữ cảnh ẩm thực hoặc đời sống hàng ngày theo kiểu cổ xưa, mộc mạc, để chỉ một phần ăn đơn giản.
  • có thể mang sắc thái diễn tả một lượng thức ăn no đủ, dân dã.
    • Après une longue journée de travail, il a avalé une bonne écuellée de potage. (Sau một ngày dài làm việc, anh ta đã ăn ngấu nghiến một súp ngon lành.)
Biến thể từ liên quan
  • Écuelle (danh từ giống cái): Cái , cái chén (thường quai, dùng để đựng súp hoặc cháo). Đâydanh từ chỉ đồ vật, là gốc của từ écuellée.
    • Elle a lavé l'écuelle en bois. ( ấy đã rửa cái bằng gỗ.)
Từ đồng nghĩa
  • Bolée (danh từ giống cái): Một bát (đầy), thường dùng cho đồ uống (rượu táo, sữa) nhưng đôi khi cũng dùng cho thức ăn.
  • Assiettée (danh từ giống cái): Một đĩa (đầy) thức ăn.
  • Platée (danh từ giống cái): Một mâm/đĩa lớn (đầy) thức ăn.
Lưu ý
  • Écuelléemột từ ít phổ biến trong tiếng Pháp hiện đại, thường xuất hiện trong văn học, lời kể dân gian hoặc để tạo không khí xưa , mộc mạc. Trong đời sống hàng ngày, người ta thường dùng un bol de... (một bát...) hoặc une assiette de... (một đĩa...) hơn.
danh từ giống cái
  1. (lượng chứa)
    • Une écuellée de soupe
      một cháo