écaille

Học thuật
Thân thiện

Từ "écaille" trong tiếng Phápmột danh từ giống cái, có nghĩa chính là "vảy". Từ này được sử dụng để chỉ các loại vảy trên cơ thể động vật, thực vật, hoặc trong một số ngữ cảnh khác. Dưới đâygiải thích chi tiết về từ này, kèm theo ví dụ các cách sử dụng khác nhau.

Định nghĩa cách sử dụng:
  1. Vảy của động vật:

    • écaille de poisson: vảy cá
      • Ví dụ: "Les écailles de poisson brillent sous l'eau." (Vảy cá lấp lánh dưới nước.)
    • écaille des ailes de papillon: vảy cánh bướm
      • Ví dụ: "Les écailles des ailes de papillon sont très colorées." (Vảy cánh bướm rất nhiều màu sắc.)
  2. Vảy trong thực vật:

    • écaille d'un rhizome: vảy thân rễ
      • Ví dụ: "Les écailles du rhizome aident à protéger la plante." (Vảy của thân rễ giúp bảo vệ cây.)
  3. Vảy trong các ngữ cảnh khác:

    • écaille de bulbe d'oignon: vảy củ hành
      • Ví dụ: "En enlevant les écailles de l'oignon, on découvre la chair." (Khi gỡ vảy của củ hành, ta sẽ thấy phần thịt bên trong.)
    • se détacher par écailles: tróc thành vảy
      • Ví dụ: "La peinture se détache par écailles sur le mur." (Sơn tróc ra từng mảng trên tường.)
Sử dụng ẩn dụ:
  • laisser aux autres les écailles: ăn ốc để người đổ vỏ

    • Ví dụ: "Il a travaillé dur tandis que les autres laissaient les écailles à lui." (Anh ấy đã làm việc chăm chỉ trong khi những người khác chỉ hưởng lợi.)
  • les écailles lui sont tombées des yeux: anh ấy đã sáng mắt ra (đã thấy chân lý)

    • Ví dụ: "Après avoir compris la vérité, les écailles lui sont tombées des yeux." (Sau khi hiểu ra sự thật, anh ấy đã sáng mắt ra.)
Các biến thể từ gần giống:
  • écaille có thể được sử dụng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, tuy nhiên, từ này chủ yếu giữ nguyên nghĩa là "vảy".
  • Từ đồng nghĩa có thểplaque (tấm vảy), nhưng thường chỉ dùng trong ngữ cảnh khác, ví dụ như trong y học hoặc sinh học.
Một số cụm từ thành ngữ liên quan:
  • Không nhiều thành ngữ nổi bật với từ "écaille", nhưng việc sử dụng từ này trong các câu mô tả về vảy, lớp bảo vệ hoặc sự tróc ra có thểmột cách thú vị để mở rộng vốn từ.
Kết luận:

Từ "écaille" là một từ phong phú với nhiều nghĩa cách sử dụng khác nhau.

danh từ giống cái
  1. vảy
    • écailles de poisson
      vảy cá
    • écailles des ailes de papillon
      vảy cánh bướm
    • écailles d'un rhizome
      (thực vật học) vảy thân rễ
    • écailles de buble d'oignon
      vảy củ hành
    • Se détacher par écailles
      tróc thành vảy
  2. đồi mồi
    • Peigne en écaille
      lược đồi mồi
    • laisser aux autres les écailles
      ăn ốc để người đổ vỏ
    • les écailles lui sont tombées des yeux
      anh ấy đã sáng mắt ra (đã thấy chân lý)