écaille
Học thuậtThân thiện
Từ "écaille" trong tiếng Pháp là một danh từ giống cái, có nghĩa chính là "vảy". Từ này được sử dụng để chỉ các loại vảy trên cơ thể động vật, thực vật, hoặc trong một số ngữ cảnh khác. Dưới đây là giải thích chi tiết về từ này, kèm theo ví dụ và các cách sử dụng khác nhau.
Định nghĩa và cách sử dụng:
Vảy của động vật:
- écaille de poisson: vảy cá
- Ví dụ: "Les écailles de poisson brillent sous l'eau." (Vảy cá lấp lánh dưới nước.)
- écaille des ailes de papillon: vảy cánh bướm
- Ví dụ: "Les écailles des ailes de papillon sont très colorées." (Vảy cánh bướm rất nhiều màu sắc.)
Vảy trong thực vật:
- écaille d'un rhizome: vảy thân rễ
- Ví dụ: "Les écailles du rhizome aident à protéger la plante." (Vảy của thân rễ giúp bảo vệ cây.)
Vảy trong các ngữ cảnh khác:
- écaille de bulbe d'oignon: vảy củ hành
- Ví dụ: "En enlevant les écailles de l'oignon, on découvre la chair." (Khi gỡ vảy của củ hành, ta sẽ thấy phần thịt bên trong.)
- se détacher par écailles: tróc thành vảy
- Ví dụ: "La peinture se détache par écailles sur le mur." (Sơn tróc ra từng mảng trên tường.)
Sử dụng ẩn dụ:
laisser aux autres les écailles: ăn ốc để người đổ vỏ
- Ví dụ: "Il a travaillé dur tandis que les autres laissaient les écailles à lui." (Anh ấy đã làm việc chăm chỉ trong khi những người khác chỉ hưởng lợi.)
les écailles lui sont tombées des yeux: anh ấy đã sáng mắt ra (đã thấy chân lý)
- Ví dụ: "Après avoir compris la vérité, les écailles lui sont tombées des yeux." (Sau khi hiểu ra sự thật, anh ấy đã sáng mắt ra.)
Các biến thể và từ gần giống:
- écaille có thể được sử dụng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, tuy nhiên, từ này chủ yếu giữ nguyên nghĩa là "vảy".
- Từ đồng nghĩa có thể là plaque (tấm vảy), nhưng thường chỉ dùng trong ngữ cảnh khác, ví dụ như trong y học hoặc sinh học.
Một số cụm từ và thành ngữ liên quan:
- Không có nhiều thành ngữ nổi bật với từ "écaille", nhưng việc sử dụng từ này trong các câu mô tả về vảy, lớp bảo vệ hoặc sự tróc ra có thể là một cách thú vị để mở rộng vốn từ.
Kết luận:
Từ "écaille" là một từ phong phú với nhiều nghĩa và cách sử dụng khác nhau.
danh từ giống cái
- vảy
- écailles de poissonvảy cá
- écailles des ailes de papillonvảy cánh bướm
- écailles d'un rhizome(thực vật học) vảy thân rễ
- écailles de buble d'oignonvảy củ hành
- Se détacher par écaillestróc thành vảy
- đồi mồi
- Peigne en écaillelược đồi mồi
- laisser aux autres les écaillesăn ốc để người đổ vỏ
- les écailles lui sont tombées des yeuxanh ấy đã sáng mắt ra (đã thấy chân lý)