adulte

Học thuật
Thân thiện
adulte

Un adulte lit un livre dans un fauteuil confortable.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Đã lớn, trưởng thành: Chỉ trạng thái hoặc đặc điểm của một sinh vật (thườngcon người) đã phát triển đầy đủ về thể chất tinh thần, không còntrẻ con hay vị thành niên.
    • Chín chắn, suy nghĩ trưởng thành: Chỉ cách cư xử, suy nghĩ nghiêm túc, trách nhiệm, phù hợp với một người lớn.
  2. Danh từ (giống đực/giống cái: un adulte / une adulte):

    • Người lớn, người trưởng thành: Một cá nhân đã đạt đến độ tuổi sự phát triển được xã hội công nhậntrưởng thành.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • Il a un comportement très adulte pour son âge. (Cậu ấy cách cư xử rất trưởng thành so với tuổi.)
    • Les lions adultes protègent le territoire. (Những con sư tử trưởng thành bảo vệ lãnh thổ.)
  • Danh từ:

    • Ce film est interdit aux adultes. (Bộ phim này bị cấm đối với người lớn.)
    • Une adulte responsable doit prendre ses décisions. (Một người trưởng thành trách nhiệm phải tự đưa ra quyết định của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Passage à l'âge adulte: Giai đoạn chuyển tiếp sang tuổi trưởng thành, thường liên quan đến các nghi lễ hoặc sự thay đổi về mặt pháp xã hội.

    • Le baccalauréat marque souvent le passage à l'âge adulte en France. (Kỳ thi tú tài thường đánh dấu giai đoạn chuyển sang tuổi trưởng thànhPháp.)
  • Éducation des adultes: Giáo dục dành cho người lớn, các chương trình học tập dành cho những người đã qua tuổi đi học thông thường.

    • Il suit des cours du soir dans un centre d'éducation des adultes. (Anh ấy theo học các lớp buổi tối tại một trung tâm giáo dục thường xuyên.)
Biến thể từ gần giống
  • Adulterer (động từ, hiếm dùng): Trở nên trưởng thành. (Lưu ý: Không nhầm lẫn với - ngoại tình).
  • Adulte jeune (cụm danh từ): Thanh niên, người trẻ tuổi đã trưởng thành (thường trong độ tuổi 18-25).
Từ đồng nghĩa
  • Mûr (tính từ): Chín chắn, trưởng thành (nhấn mạnh sự khôn ngoan, kinh nghiệm).
  • Grand (tính từ/danh từ trong ngữ cảnh): Lớn (ví dụ: - người lớn, đối lập với trẻ con).
Từ trái nghĩa
  • Enfant (danh từ/tính từ): Trẻ em, trẻ con.
  • Adolescent (danh từ/tính từ): Thanh thiếu niên, vị thành niên.
  • Infantile (tính từ): Trẻ con, ấu trĩ.
adulte

Un adulte lit un livre dans un fauteuil confortable.

tính từ
  1. đã lớn, trưởng thành
    • Âge adulte
      tuổi trưởng thành
    • Être adulte (opposé à "Être infantile")
      đã trưởng thành (trái với " Còn trẻ con")
danh từ
  1. người lớn, người trưởng thành
    • Spectacle réservé aux adultes
      buổi diễn dành cho người lớn

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "adulte"