éducation
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Giáo dục: Quá trình dạy dỗ, đào tạo con người về kiến thức, kỹ năng và đạo đức.
- Sự rèn luyện: Quá trình luyện tập, phát triển một khả năng, phẩm chất hoặc kỹ năng cụ thể.
- (Từ cũ) Sự trồng; sự nuôi: Việc chăm sóc và phát triển cây trồng hoặc vật nuôi.
Ví dụ sử dụng
- Nghĩa chính (Giáo dục):
- L'éducation est un droit fondamental. (Giáo dục là một quyền cơ bản.)
- Il a reçu une excellente éducation. (Anh ấy đã nhận được một nền giáo dục xuất sắc.)
- Nghĩa (Sự rèn luyện):
- L'éducation de la volonté est importante. (Sự rèn luyện ý chí là quan trọng.)
- Nghĩa cũ (Sự trồng/nuôi):
- L'éducation des vers à soie était courante dans cette région. (Việc nuôi tằm từng phổ biến ở vùng này.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Éducation nationale": Hệ thống giáo dục quốc dân, ngành giáo dục.
- Il travaille pour le ministère de l'Éducation nationale. (Ông ấy làm việc cho bộ Giáo dục quốc dân.)
- "Éducation sentimentale": Sự giáo dục/gây dựng về mặt tình cảm, cảm xúc (cũng là tên một tiểu thuyết nổi tiếng của Gustave Flaubert).
- Son voyage fut une véritable éducation sentimentale. (Chuyến đi của cô ấy là một sự giáo dục về tình cảm thực sự.)
Biến thể và từ liên quan
- Éduquer (động từ): giáo dục, dạy dỗ.
- Éduquer les enfants est une grande responsabilité. (Giáo dục trẻ em là một trách nhiệm lớn.)
- Éducateur, éducatrice (danh từ): nhà giáo dục, người làm công tác giáo dục.
- Éducatif, éducative (tính từ): mang tính giáo dục.
- Un jeu éducatif. (Một trò chơi mang tính giáo dục.)
- Instruction (danh từ): sự giáo dục, sự dạy dỗ (thường thiên về truyền thụ kiến thức).
- Enseignement (danh từ): sự giảng dạy, ngành giáo dục.
Từ đồng nghĩa
- Enseignement: sự giảng dạy, giáo dục (nhấn mạnh vai trò của người dạy).
- Instruction: sự giáo huấn, đào tạo (thường chính quy).
- Formation: sự đào tạo, huấn luyện (thường cho một nghề nghiệp hoặc kỹ năng cụ thể).
Cụm từ cố định
- Maison d'éducation: trường nội trú (thường dành cho nữ sinh).
- Manquer d'éducation: thiếu giáo dục, vô lễ.
- Cet enfant manque d'éducation. (Đứa trẻ này thiếu giáo dục.)
- Avoir de l'éducation: có giáo dục, lịch sự.
- On voit tout de suite qu'il a de l'éducation. (Người ta thấy ngay rằng anh ta là người có giáo dục.)
Thành ngữ liên quan
- Toute éducation est une auto-éducation: Mọi sự giáo dục đều là tự giáo dục (nhấn mạnh vai trò chủ động của người học).
- L'éducation est l'arme la plus puissante pour changer le monde: Giáo dục là vũ khí mạnh nhất để thay đổi thế giới (câu nói nổi tiếng của Nelson Mandela).
danh từ giống cái
- giáo dục
- éducation de la jeunessesự giáo dục thanh niên
- éducation moraleđức dục
- éducation physiquethể dục
- Un homme sans éducationmột người không có giáo dục
- sự rèn luyện
- éducation de la mémoiresự rèn luyện trí nhớ
- (từ cũ, nghĩa cũ) sự trồng; sự nuôi
- éducation des murierssự trồng dâu
- éducation des abeillessự nuôi ong