adduction
/ə'dʌkʃn/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- (Giải phẫu học) Sự khép: Hành động di chuyển một bộ phận cơ thể (như chi) về phía đường giữa của cơ thể.
- Sự dẫn nước: Hành động dẫn nước từ một nơi này đến một nơi khác.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- L'adduction du bras est assurée par certains muscles. (Sự khép của cánh tay được đảm bảo bởi một số cơ nhất định.)
- L'adduction d'eau potable est essentielle pour la ville. (Việc dẫn nước uống là thiết yếu cho thành phố.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Adduction forcée": sự khép cưỡng bức.
- Le médecin a testé l'adduction forcée de la hanche. (Bác sĩ đã kiểm tra sự khép cưỡng bức của khớp háng.)
"Canal d'adduction": kênh dẫn nước.
- Le canal d'adduction alimente le réservoir. (Kênh dẫn nước cung cấp nước cho hồ chứa.)
Biến thể và từ gần giống
Adducteur (danh từ giống đực): (giải phẫu) cơ khép.
- Le muscle adducteur de la cuisse. (Cơ khép của đùi.)
Adductif (tính từ): (giải phẫu) thuộc về sự khép.
- Un mouvement adductif. (Một chuyển động khép.)
Từ đồng nghĩa
- (Cho nghĩa giải phẫu): Mouvement de rapprochement (chuyển động áp sát lại).
- (Cho nghĩa dẫn nước): Conduite (sự dẫn), amenée (sự đưa đến).
Từ trái nghĩa
- Abduction (danh từ giống cái): (giải phẫu) sự dạng, sự đưa ra xa đường giữa cơ thể.
- L'abduction et l'adduction sont des mouvements opposés. (Sự dạng và sự khép là những chuyển động đối lập.)
danh từ giống cái
- (giải phẫu) sự khép
- sự dẫn nước