égayer

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Làm cho vui, làm cho phấn chấn: Hành động cải thiện tâm trạng của ai đó, làm cho họ cảm thấy vui vẻ hơn, bớt buồn chán hoặc lo lắng.
    • Làm cho vui mắt, trang trí, tô điểm: Hành động làm cho một không gian, cảnh vật trở nên tươi sáng, sinh động dễ chịu hơn bằng cách thêm vào những yếu tố trang trí.
    • (Chuyên ngành nông nghiệp) Tỉa cành, tỉa bớt: Hành động cắt tỉa bớt cành cây để cây phát triển tốt hơn hoặc tạo dáng.
Ví dụ sử dụng
  • Làm cho vui (tâm trạng):

    • Sa blague a réussi à égayer toute la salle. (Câu chuyện cười của anh ấy đã thành công trong việc làm cho cả căn phòng vui lên.)
    • Elle a apporté des fleurs pour égayer son amie malade. ( ấy mang hoa đến để làm cho người bạn ốm của mình vui.)
  • Làm cho vui mắt (trang trí):

    • Il a accroché des tableaux colorés pour égayer le couloir sombre. (Anh ấy treo những bức tranh nhiều màu sắc để làm cho hành lang tối vui mắt.)
    • Des guirlandes lumineuses égayent la façade de la maison pendant les fêtes. (Những dây đèn tô điểm cho mặt tiền ngôi nhà trong suốt dịp lễ.)
  • Tỉa cành (nông nghiệp):

    • Le jardinier doit égayer ces arbres fruitiers pour améliorer la récolte. (Người làm vườn phải tỉa cành những cây ăn quả này để cải thiện vụ thu hoạch.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • S'égayer (Động từ phản thân): Tự làm cho mình vui, tự giải trí.
    • Les enfants se sont égayés dans le parc. (Bọn trẻ đã tự vui chơi trong công viên.)
    • Il trouve toujours le moyen de s'égayer malgré les difficultés. (Anh ấy luôn tìm được cách tự làm mình vui bất chấp những khó khăn.)
Biến thể từ gần giống
  • Gai (danh từ): Gai, ngạnh. (Từ nguyên gốc liên quan đến việc tỉa bỏ gai, cành).
  • Égayant (tính từ hiện tại phân từ): tác dụng làm vui, làm tươi sáng.
    • Une musique égayante. (Một bản nhạc làm ta vui lên.)
  • Égayé (tính từ quá khứ phân từ): Được làm cho vui, được trang trí.
    • Une pièce égayée par des couleurs vives. (Một căn phòng được tô điểm bằng những màu sắc rực rỡ.)
Từ đồng nghĩa
  • Amuser, réjouir: Làm vui, làm thích thú (chủ yếu về mặt tâm trạng).
  • Embellir, orner, décorer: Làm đẹp, trang trí (chủ yếu về mặt thẩm mỹ).
  • Élaguer, tailler: Tỉa cành, cắt tỉa (trong nông nghiệp).
Từ trái nghĩa
  • Attrister, chagriner, déprimer: Làm buồn, làm phiền muộn, làm chán nản.
  • Ennuyer: Làm chán.
  • Assombrir: Làm tối đi, làm ảm đạm.
Lưu ý sử dụng
  • égayermột động từ thuộc nhóm thứ nhất (kết thúc bằng -er), nên cách chia động từ đều đặn.
  • Nghĩa "tỉa cành" là nghĩa chuyên ngành, ít phổ biến trong giao tiếp hàng ngày hơn so với hai nghĩa chính về cảm xúc trang trí.
  • Khi dùng với nghĩa trang trí, égayer thường hàm ý thêm vào những yếu tố tươi sáng, sống động để xua tan sự đơn điệu hoặc u tối.
ngoại động từ
  1. làm cho vui
    • égayer un malade
      làm cho người ốm vui
  2. làm cho vui mắt
    • égayer un appartement
      làm cho căn hộ vui mắt
  3. (nông nghiệp) tỉa cành
    • égayer un arbre
      tỉa cành cây

Từ gần giống

Từ chứa "égayer"