supérieur
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Ở trên, phía trên: Chỉ vị trí cao hơn hoặc phần trên của một vật.
- Hơn, lớn hơn, cao hơn: Dùng để so sánh, chỉ mức độ, số lượng, chất lượng vượt trội so với một chuẩn mực khác.
- Cao, cao thượng, cao siêu: Chỉ phẩm chất, tài năng, đạo đức ở mức độ xuất sắc, ưu tú.
- Bậc cao, cao cấp: Thuộc về cấp độ phát triển hoặc chất lượng cao hơn trong một hệ thống phân loại.
- Trịch thượng, kẻ cả: Thái độ coi mình hơn người, kiêu căng.
- (Tôn giáo) Bề trên: Chỉ người có chức vụ cao trong giáo hội.
Danh từ giống đực:
- Cấp trên, thượng cấp: Người có chức vụ, quyền hạn cao hơn trong một tổ chức.
- (Tôn giáo) Viện trưởng; bề trên: Người đứng đầu một tu viện hoặc cơ sở tôn giáo.
- Người hơn mình: Người có tài năng, địa vị hoặc phẩm chất vượt trội hơn mình.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- La partie supérieure de l'armoire est poussiéreuse. (Phần trên của tủ bị bám bụi.)
- Ses résultats sont supérieurs à la moyenne. (Kết quả của anh ấy cao hơn mức trung bình.)
- Il a fait preuve d'une intelligence supérieure. (Anh ấy đã thể hiện một trí thông minh siêu việt.)
- C'est un établissement d'enseignement supérieur. (Đó là một cơ sở giáo dục bậc cao.)
- Il me parle d'un ton supérieur. (Anh ta nói chuyện với tôi bằng giọng điệu trịch thượng.)
Danh từ:
- Il faut respecter les ordres de ses supérieurs. (Phải tôn trọng mệnh lệnh của cấp trên.)
- Le supérieur du couvent est très respecté. (Vị bề trên của tu viện rất được kính trọng.)
- En science, il reconnaît volontiers ses supérieurs. (Trong khoa học, anh ấy sẵn sàng thừa nhận những người hơn mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Être supérieur à": Tốt hơn, vượt trội hơn một cái gì đó.
- La qualité de ce produit est supérieure à celle de l'ancien modèle. (Chất lượng sản phẩm này vượt trội hơn mẫu cũ.)
"Par ordre supérieur": Theo lệnh từ cấp trên.
- La réunion a été annulée par ordre supérieur. (Cuộc họp đã bị hủy theo lệnh từ cấp trên.)
Biến thể và từ gần giống
Supériorité (n.f): Tính ưu việt, sự vượt trội, địa vị cao hơn.
- La supériorité numérique de l'armée. (Ưu thế về số lượng của quân đội.)
Supérieurement (adv): Một cách xuất sắc, rất tốt.
- Un film supérieurement réalisé. (Một bộ phim được thực hiện một cách xuất sắc.)
Từ đồng nghĩa
- Tính từ:
- Meilleur: Tốt hơn (về chất lượng).
- Haut: Cao (về vị trí, cấp bậc).
- Élevé: Cao (về mức độ, địa vị).
- Danh từ:
- Chef: Người đứng đầu, sếp.
- Directeur: Giám đốc, người điều hành.
Từ trái nghĩa
- Tính từ:
- Inférieur: Dưới, thấp hơn, kém hơn.
- Bas: Thấp.
- Danh từ:
- Subordonné: Cấp dưới, thuộc cấp.
- Inférieur: Người dưới, người kém hơn.
Thành ngữ liên quan
"Se croire supérieur": Tự cho mình là hơn người.
- Il se croit supérieur à tout le monde. (Hắn ta tự cho mình là hơn tất cả mọi người.)
"Complexe de supériorité": Mặc cảm tự tôn, cảm giác mình luôn vượt trội.
- Son complexe de supériorité l'empêche de se faire des amis. (Mặc cảm tự tôn của anh ta ngăn cản việc kết bạn.)
tính từ
- trên, thượng
- Mâchoire supérieurehàm trên
- Etage supérieurtầng trên hơn, lớn hơn
- Température supérieure à la normalenhiệt độ cao hơn mức thường
- cao, cao thượng, cao siêu
- Talent supérieurtài cao
- Esprit supérieurtinh thần cao thượng
- bậc cao, cao cấp, cao đẳng
- Ecole supérieuretrường cao đẳng
- Animaux supérieursđộng vật bậc cao
- Produit supérieursản phẩm cao cấp
- trịch thượng, kẻ cả
- Air supérieurvẻ trịch thượng
- (tôn giáo) bề trên
- Le Père supérieurCha bề trên
danh từ giống đực
- cấp trên, thượng cấp
- Suivre l'exemple de ses supérieurstheo gương các cấp trên
- (tôn giáo) viện trưởng; bề trên
- Supérieur d'un monastèreviện trưởng một tu viện
- người hơn mình
- Heureux de rencontrer son supérieursung sướng được gặp người hơn mình