Abaisseur
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- (Giải phẫu học) Hạ thấp: Dùng để mô tả một cơ có chức năng kéo một bộ phận của cơ thể xuống thấp hơn.
- Danh từ giống đực:
- (Giải phẫu học) Cơ hạ thấp: Chỉ một cơ cụ thể có chức năng hạ thấp một bộ phận cơ thể.
- (Điện học) Bộ biến thế (giảm áp): Chỉ một thiết bị dùng để hạ thấp điện áp.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Le muscle est abaisseur de la lèvre. (Cơ đó là cơ hạ thấp môi.)
- Danh từ:
- L'abaisseur du sourcil est un petit muscle. (Cơ hạ thấp lông mày là một cơ nhỏ.)
- Il faut installer un abaisseur de tension pour cette machine. (Cần lắp một bộ giảm thế cho máy này.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Thuật ngữ abaisseur chủ yếu được sử dụng trong các ngữ cảnh chuyên môn như y học, giải phẫu và kỹ thuật điện. Trong đời sống hàng ngày, người ta thường dùng các từ mô tả chức năng hơn.
Biến thể và từ gần giống
- Abaisser (động từ): hạ thấp, hạ xuống.
- Abaisser la vitre de la voiture. (Hạ kính cửa xe ô tô xuống.)
- Abaissement (danh từ giống đực): sự hạ thấp, sự giảm.
- L'abaissement du niveau de l'eau. (Sự hạ thấp của mực nước.)
Từ đồng nghĩa
- (Với danh từ trong giải phẫu): (cơ ấn xuống/hạ thấp).
- (Với danh từ trong điện học): (máy biến thế hạ áp), (bộ giảm áp).
Từ trái nghĩa
- Releveur (tính từ/danh từ): (cơ) nâng lên.
- Le muscle releveur de la paupière. (Cơ nâng mi mắt.)
tính từ
- (giải phẫu) học hạ thấp
- Muscle abaisseurcơ hạ thấp.
danh từ giống đực
- (giải phẫu) học cơ hạ thấp
- L'abaisseur du sourcilcơ hạ thấp lông mày
- (điện) bộ biến thế
- L'abaisseur de tensionbộ giảm thế