émaner

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Nội động từ:
    • Bốc lên, xông lên, tỏa ra: Chỉ sự vật (thườngkhí, hơi, mùi, ánh sáng) phát ra, lan tỏa từ một nguồn.
    • Xuất phát từ, phát sinh từ: Chỉ một ý tưởng, quyền lực, cảm xúc, hoặc tác động nguồn gốc từ một người, một nhóm, hoặc một nguyên tắc nào đó.
Ví dụ sử dụng
  • Nội động từ:
    • Une douce chaleur émane du poêle. (Một hơi ấm dịu dàng tỏa ra từ sưởi.)
    • Une odeur agréable émane de la cuisine. (Một mùi thơm dễ chịu bốc lên từ nhà bếp.)
    • Le pouvoir qui émane du peuple. (Quyền lực xuất phát từ nhân dân.)
    • Cette décision émane du conseil d'administration. (Quyết định này xuất phát từ hội đồng quản trị.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Faire émaner": Làm cho phát ra, làm cho tỏa ra (cách dùng ít phổ biến hơn).
    • Le projet fait émaner un sentiment d'unité. (Dự án làm phát sinh một cảm giác đoàn kết.)
Biến thể từ gần giống
  • Émanation (danh từ giống cái): Sự bốc lên, sự tỏa ra; vật tỏa ra, sản phẩm phát sinh.
    • Les émanations toxiques d'une usine. (Khí độc tỏa ra từ một nhà máy.)
    • Cette œuvre est une émanation de son esprit créatif. (Tác phẩm nàysản phẩm phát sinh từ tinh thần sáng tạo của anh ta.)
Từ đồng nghĩa
  • Provenir (de): Xuất phát từ, bắt nguồn từ (nhấn mạnh nguồn gốc).
  • Découler (de): Suy ra từ, bắt nguồn từ (thường dùng cho hệ quả logic).
  • Se dégager (de): Tỏa ra, bốc ra (thường dùng cho mùi, hơi nóng).
  • Émaner thường mang sắc thái trang trọng hơn so với provenir.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ đặc biệt nào được hình thành trực tiếp từ "émaner".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "émaner".

nội động từ
  1. bốc lên, xông lên
  2. phát ra, xuất ra
    • Le pouvoir qui émane du peuple
      quyền hành xuất phát từ nhân dân

Từ gần giống