éminence
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Chỗ cao, ụ đất, gò: Chỉ một vị trí địa hình nhô cao hơn so với khu vực xung quanh.
- Sự cao siêu, sự xuất chúng: (Nghĩa cũ, ít dùng) Chỉ sự vượt trội về trí tuệ, đạo đức hoặc địa vị.
- Danh hiệu "Đức": Một tước hiệu trang trọng dùng để xưng hô với các Hồng y trong Giáo hội Công giáo.
Ví dụ sử dụng
Chỉ địa hình:
- La maison est construite sur une éminence. (Ngôi nhà được xây dựng trên một gò đất cao.)
- Ils ont établi une batterie sur une éminence. (Họ đã đặt một khẩu đội pháo trên một chỗ cao.)
Chỉ danh hiệu:
- Son Éminence le cardinal est arrivé. (Đức Hồng y đã đến.)
- Veuillez transmettre ce message à Son Éminence. (Xin vui lòng chuyển lời nhắn này tới Đức Hồng y.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "éminence grise" (danh từ giống cái): Kẻ mưu sĩ, người cố vấn quyền lực đằng sau hậu trường nhưng không công khai.
- Il était l'éminence grise de plusieurs présidents. (Ông ta từng là kẻ mưu sĩ đằng sau hậu trường của nhiều đời tổng thống.)
Biến thể và từ gần giống
- Éminent, éminente (tính từ): Cao quý, xuất chúng, lỗi lạc.
- Un éminent scientifique (Một nhà khoa học lỗi lạc)
- Une position éminente (Một vị trí cao quý)
Từ đồng nghĩa
- Colline (danh từ giống cái): Đồi (nghĩa địa hình).
- Hauteur (danh từ giống cái): Chỗ cao, độ cao.
- Distinction (danh từ giống cái): Sự xuất chúng, sự phân biệt (nghĩa trừu tượng).
Từ trái nghĩa
- Bassin (danh từ giống đực): Lưu vực, chỗ trũng.
- Dépression (danh từ giống cái): Chỗ trũng, vùng trũng.
- Médiocrité (danh từ giống cái): Sự tầm thường.
danh từ giống cái
- chỗ cao, ụ đất
- établir une batterie sur une éminence apicalelồi đỉnh
- (Eminence) Đức
- Son Eminence le cardinalĐức hồng y
- (từ cũ, nghĩa cũ) sự cao siêu
- l'éminence grisekẻ mưu sĩ