immanence
/'imənəns/ Cách viết khác : (immanency) /'imənənsi/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Tính nội tại: Trong triết học, "immanence" chỉ tính chất tồn tại hoặc hoạt động ở bên trong một thực thể, hệ thống hoặc phạm vi nhất định, trái ngược với sự siêu việt (transcendence) vượt ra ngoài nó. Nó diễn tả nguyên lý hay sức mạnh hiện diện và tác động từ bên trong.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- La philosophie de Spinoza insiste sur l'immanence de Dieu à la nature. (Triết học của Spinoza nhấn mạnh tính nội tại của Chúa trong tự nhiên.)
- Le concept d'immanence s'oppose à celui de transcendance. (Khái niệm tính nội tại đối lập với khái niệm tính siêu việt.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Principe d'immanence": Nguyên lý nội tại.
- Certains courants philosophiques défendent un principe d'immanence radical. (Một số trào lưu triết học bảo vệ một nguyên lý nội tại triệt để.)
"Immanence du divin": Tính nội tại của cái thần thánh/Thượng đế.
- Cette théologie explore l'immanence du divin dans le monde créé. (Thần học này khám phá tính nội tại của cái thần thánh trong thế giới được tạo dựng.)
Biến thể và từ gần giống
Immanent, immanente (tính từ): có tính nội tại, hiện diện bên trong.
- Une force immanente au processus historique. (Một sức mạnh nội tại trong tiến trình lịch sử.)
Immanentisme (danh từ giống đực): Chủ nghĩa nội tại, học thuyết nhấn mạnh tính nội tại.
- L'immanentisme rejette toute idée de transcendance. (Chủ nghĩa nội tại bác bỏ mọi ý tưởng về sự siêu việt.)
Từ đồng nghĩa
- Intériorité: tính bên trong, nội tại (trong một số ngữ cảnh triết học).
- Inhérence: tính vốn có, tính cố hữu (nhấn mạnh sự gắn liền bên trong).
Từ trái nghĩa
- Transcendance: tính siêu việt, sự vượt lên trên.
- Extériorité: tính bên ngoài.
Thành ngữ liên quan
- "Dans l'immanence de...": Trong tính nội tại của...
- Il cherche la vérité dans l'immanence de la conscience humaine. (Anh ấy tìm kiếm chân lý trong tính nội tại của ý thức con người.)
danh từ giống cái
- (triết học) tính nội tại