épiage
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- (Nông nghiệp) Sự trổ bông: "Épiage" chỉ giai đoạn phát triển của cây ngũ cốc khi bông lúa hoặc bắp bắt đầu xuất hiện và nhô ra từ thân cây.
- (Nông nghiệp) Thời kỳ trỗ bông: "Épiage" cũng dùng để chỉ khoảng thời gian cụ thể trong chu kỳ sinh trưởng khi hiện tượng trổ bông xảy ra.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- L'épiage du blé a lieu en juin dans cette région. (Sự trổ bông của lúa mì diễn ra vào tháng Sáu ở vùng này.)
- Pendant l'épiage, les plantes sont très sensibles au manque d'eau. (Trong thời kỳ trỗ bông, cây trồng rất nhạy cảm với việc thiếu nước.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Stade de l'épiage": giai đoạn trổ bông.
- Il est crucial de surveiller les apports en azote au stade de l'épiage. (Việc theo dõi lượng đạm bón vào ở giai đoạn trổ bông là rất quan trọng.)
Biến thể và từ gần giống
Épier (động từ): trổ bông (hành động của cây).
- Le maïs commence à épier. (Ngô bắt đầu trổ bông.)
Épi (danh từ): bông lúa, bắp ngô (bộ phận của cây).
- Les épis de blé sont dorés. (Những bông lúa mì có màu vàng.)
Từ đồng nghĩa
- Montaison (nữ tính): sự trỗ (đặc biệt dùng cho lúa mì, chỉ giai đoạn vươn thân và bắt đầu hình thành bông).
- Floraison (nữ tính): sự ra hoa, trổ bông (nghĩa rộng hơn, dùng cho nhiều loại cây).
Các cụm từ liên quan
Début de l'épiage: thời điểm bắt đầu trổ bông.
- Le début de l'épiage est un indicateur clé pour prévoir la récolte. (Thời điểm bắt đầu trổ bông là một chỉ số quan trọng để dự đoán vụ thu hoạch.)
Fin de l'épiage: thời điểm kết thúc trổ bông.
- Après la fin de l'épiage, le grain commence à se former. (Sau khi kết thúc thời kỳ trổ bông, hạt bắt đầu hình thành.)
danh từ giống đực
- (nông nghiệp) sự trổ (bông)
- (nông nghiệp) thời kỳ trỗ (bông)