épique
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Thuộc về sử thi: Mô tả một tác phẩm, câu chuyện hoặc phong cách có quy mô lớn, kể về những chiến công anh hùng và sự kiện quan trọng, thường liên quan đến lịch sử hoặc thần thoại.
- (Thân mật) Kỳ lạ, phi thường, khó tin: Dùng để mô tả một tình huống, sự việc hoặc trải nghiệm đặc biệt đến mức đáng kinh ngạc, lạ thường hoặc có phần hỗn độn.
Ví dụ sử dụng
Thuộc về sử thi:
- "L'Iliade" est un poème épique. ("Iliad" là một bài thơ sử thi.)
- Le film a des scènes de bataille épiques. (Bộ phim có những cảnh chiến trận hoành tráng như sử thi.)
Kỳ lạ, phi thường:
- Leur voyage pour rentrer à la maison a été épique ! (Hành trình về nhà của họ thật là kỳ lạ/đầy gian truân!)
- C'était une soirée épique. (Đó là một buổi tối thật khó tin/hỗn độn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Une épopée": Danh từ chỉ một thiên sử thi, một câu chuyện anh hùng dài và hoành tráng. Tính từ "épique" có nguồn gốc trực tiếp từ danh từ này.
- La conquête de l'Ouest américain est une véritable épopée. (Cuộc chinh phục miền Tây nước Mỹ là một thiên sử thi thực sự.)
"Dans des proportions épiques": Ở một quy mô hoành tráng, khổng lồ.
- La fête a tourné au désastre dans des proportions épiques. (Bữa tiệc đã biến thành một thảm họa với quy mô khủng khiếp.)
Biến thể và từ gần giống
- Épopée (nữ tính, danh từ): Sử thi, thiên anh hùng ca.
- Héroïque (tính từ): Anh hùng, dũng cảm. (Có thể dùng trong ngữ cảnh tương tự nhưng nhấn mạnh vào phẩm chất anh hùng hơn là quy mô câu chuyện).
Từ đồng nghĩa
- Héroïque: anh hùng.
- Légendaire: huyền thoại.
- Homérique: (theo phong cách) Homer, hoành tráng, vĩ đại (thường đi kèm với "rires homériques" - trận cười vỡ bụng).
- Incroyable / Mémorable: khó tin / đáng nhớ (cho nghĩa thân mật).
Thành ngữ liên quan
- "Une épopée épique": Cụm từ dùng để nhấn mạnh, đôi khi có tính chất hài hước, về một câu chuyện dài và đầy những sự kiện phi thường.
- Notre recherche d'un parking en centre-ville a été une épopée épique. (Hành trình tìm chỗ đỗ xe của chúng tôi ở trung tâm thành phố là một thiên sử thi "thực thụ"/đầy gian truân.)
tính từ
- xem épopée I
- Poème épiquesử thi
- (thân mật) kỳ lạ
- Ce fut vraiment épiquequả thật là kỳ lạ