épigé

tính từ
  1. (thực vật học) trên đất
    • Germination épigée
      sự nẩy mầm trên đất

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "épigé"

épigé
La germination épigée soulève les cotylédons au-dessus du sol.