époque
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Thời đại: Một giai đoạn lịch sử dài, có những đặc điểm riêng biệt về văn hóa, xã hội, chính trị.
- Thời, kỳ, thời kỳ: Một khoảng thời gian nhất định, có thể dài hoặc ngắn, được xác định bởi một sự kiện, một đặc điểm hoặc một trạng thái nào đó.
- Người đương thời: Tập thể những người sống cùng trong một thời kỳ.
- (Địa chất, địa lý) Thế; thời kỳ: Đơn vị thời gian trong niên đại địa chất.
- (Từ cũ) Kỷ nguyên: Một thời đại lớn, mang tính bước ngoặt.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- L'époque de la Renaissance. (Thời đại Văn nghệ phục hưng.)
- L'époque de la puberté. (Thời kỳ dậy thì.)
- L'époque des vacances d'été. (Kỳ nghỉ hè.)
- Un écrivain méconnu de son époque. (Một nhà văn không được người đương thời biết tới.)
- L'époque glaciaire. (Thời kỳ băng hà.)
Các cách sử dụng nâng cao
À pareille époque: Vào thời kỳ này (của năm trước/năm ngoái).
- À pareille époque l'année dernière, il faisait beaucoup plus chaud. (Vào thời kỳ này năm ngoái, trời nóng hơn nhiều.)
Faire époque: Đánh dấu một mốc quan trọng, trở thành một sự kiện lịch sử.
- Cette découverte scientifique a fait époque. (Khám phá khoa học này đã đánh dấu một mốc trong lịch sử.)
Biến thể và từ gần giống
- Épocal, épocale (tính từ): Thuộc về một thời đại, mang tầm vóc thời đại.
- Un événement épocal. (Một sự kiện mang tầm thời đại.)
Từ đồng nghĩa
- Période (n.f): Thời kỳ, giai đoạn.
- Ère (n.f): Kỷ nguyên, thời đại (thường dài hơn).
- Temps (n.m): Thời, thời gian, thời đại (nghĩa rộng hơn).
Thành ngữ liên quan
- D'époque: Thuộc về thời kỳ đó, cổ.
- Un meuble d'époque. (Một món đồ nội thất cổ.)
- Être de son époque: Theo kịp thời đại, hiện đại.
- Il faut être de son époque et accepter le progrès. (Cần phải theo kịp thời đại và chấp nhận sự tiến bộ.)
danh từ giống cái
- thời đại
- L'époque de la Renaissancethời đại Văn nghệ phục hưng
- thời, kỳ, thời kỳ
- L'époque de la pubertéthời kỳ dậy thì
- époque de l'ensemencementthời kỳ gieo hạt
- époque glaciairethời kỳ băng hà
- époque initialethời kỳ đầu
- époque des vacances d'étékỳ nghỉ hè
- người đương thời
- écrivain méconnu de son époquenhà văn không được người đương thời biết tới
- (địa chất, địa lý) thế; thời kỳ
- (từ cũ, nghĩa cũ) kỷ nguyên
- à pareille époquevào thời kỳ này năm trước
- faire époqueđánh dấu trong lịch sử