éprouver
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Thử, thử nghiệm: Kiểm tra tính chất, độ bền hoặc phản ứng của một vật hay một người.
- Thử thách: Đặt ai đó vào hoàn cảnh khó khăn để kiểm tra phẩm chất, lòng trung thành hoặc khả năng.
- Làm đau khổ, làm khổ sở: Gây ra nỗi đau tinh thần hoặc thể xác cho ai đó.
- Nghiệm thấy, cảm thấy: Trải qua một cảm xúc hoặc cảm giác cụ thể trong lòng.
- Chịu, gặp phải, trải qua: Trải nghiệm một điều gì đó (thường là tiêu cực) như một sự kiện hoặc tình huống.
Ví dụ sử dụng
- Thử, thử nghiệm:
- Avant de l'acheter, il faut éprouver le moteur. (Trước khi mua nó, phải thử động cơ đã.)
- Les scientifiques éprouvent une nouvelle théorie. (Các nhà khoa học đang thử nghiệm một lý thuyết mới.)
- Thử thách:
- Cette aventure a éprouvé son courage. (Cuộc phiêu lưu này đã thử thách lòng dũng cảm của anh ta.)
- Làm đau khổ:
- La maladie l'a beaucoup éprouvé. (Căn bệnh đã làm ông ấy khổ sở nhiều.)
- Nghiệm thấy, cảm thấy:
- J'éprouve une grande joie à vous revoir. (Tôi cảm thấy một niềm vui lớn khi gặp lại bạn.)
- Elle éprouve des difficultés à se concentrer. (Cô ấy cảm thấy khó khăn khi tập trung.)
- Chịu, gặp phải:
- Le navire a éprouvé une violente tempête. (Con tàu đã gặp phải một cơn bão dữ dội.)
- L'économie éprouve des difficultés. (Nền kinh tế đang gặp khó khăn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Faire éprouver (quelque chose à quelqu'un)": Làm cho ai đó cảm thấy điều gì.
- Son succès nous fait éprouver de la fierté. (Thành công của anh ấy khiến chúng tôi cảm thấy tự hào.)
- "Être éprouvé(e) par...": Bị suy sụp, kiệt sức vì điều gì.
- Elle est très éprouvée par ces événements tragiques. (Cô ấy rất suy sụp vì những sự kiện bi thảm này.)
Biến thể và từ gần giống
- Épreuve (danh từ giống cái): Sự thử thách, bài kiểm tra, cuộc thi; nỗi đau khổ.
- La vie est pleine d'épreuves. (Cuộc sống đầy những thử thách.)
- passer une épreuve (vượt qua một thử thách/thi một môn)
- Éprouvette (danh từ giống cái): Ống nghiệm (dùng trong phòng thí nghiệm để ).
Từ đồng nghĩa
- Tester, essayer: Thử, thử nghiệm (vật).
- Soumettre à une épreuve: Đưa vào thử thách.
- Affliger, peiner: Làm đau khổ.
- Ressentir: Cảm thấy (cảm xúc).
- Subir: Chịu đựng, gánh chịu (điều tiêu cực).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào phổ biến với "éprouver". Hành động thường được diễn đạt trực tiếp với tân ngữ.)
Thành ngữ liên quan
- En éprouver le besoin: Cảm thấy cần thiết phải làm điều gì đó.
- J'en éprouve le besoin de me reposer. (Tôi cảm thấy cần phải nghỉ ngơi.)
- N'en pas éprouver moins de...: Không vì thế mà cảm thấy ít... hơn.
- Il a échoué, mais n'en éprouve pas moins de satisfaction d'avoir essayé. (Anh ấy đã thất bại, nhưng không vì thế mà cảm thấy ít hài lòng vì đã cố gắng.)
ngoại động từ
- thử
- éprouver une armethử một khí giới
- thử thách
- éprouver un amithử thách một người bạn
- làm đau khổ
- La perte de son père l'a bien éprouvéông cụ mất đi đã làm anh ta đau khổ nhiều
- nghiệm thấy, cảm thấy
- éprouver le vrainghiệm thấy cái đúng
- éprouver de la peurcảm thấy sợ hãi
- éprouver du plaisircảm thấy vui thú
- chịu, gặp phải
- Cette entreprise a éprouvé de nombreux échecscông cuộc ấy đã chịu nhiều thất bại