épuisable

Học thuật
Thân thiện
épuisable

Les ressources naturelles sont épuisables si on ne les protège pas.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Có thể hết, có thể cạn kiệt: Chỉ một nguồn lực, vật chất hoặc năng lượng giới hạn sẽ bị sử dụng hết theo thời gian.
    • Có thể dùng hết: Chỉ một vật phẩm có thể được tiêu thụ hoàn toàn.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Les ressources en pétrole sont épuisables. (Nguồn tài nguyên dầu mỏcó thể cạn kiệt.)
    • Cette pile n'est pas épuisable rapidement. (Cục pin này không thể dùng hết một cách nhanh chóng.)
    • Son énergie semble épuisable après un long voyage. (Năng lượng của anh ấy dường như có thể cạn kiệt sau một chuyến đi dài.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Ressource épuisable": Tài nguyên có thể cạn kiệt.

    • La protection des ressources épuisables est essentielle. (Việc bảo vệ các tài nguyên có thể cạn kiệtđiều cốt yếu.)
  • "Stock épuisable": Hàng tồn kho có thể dùng hết.

    • Nous devons gérer notre stock épuisable avec prudence. (Chúng ta phải quảnhàng tồn kho có thể dùng hết một cách thận trọng.)
Biến thể từ gần giống
  • Épuiser (động từ): làm cạn kiệt, dùng hết.

    • Il ne faut pas épuiser les réserves d'eau. (Không nên làm cạn kiệt các nguồn dự trữ nước.)
  • Inépuisable (tính từ): vô tận, không thể cạn kiệt.

    • Son imagination est inépuisable. (Trí tưởng tượng của ấyvô tận.)
Từ đồng nghĩa
  • Limitée (adj): giới hạn.
  • Finie (adj): hữu hạn, kết thúc.
Từ trái nghĩa
  • Inépuisable (adj): vô tận, không bao giờ cạn.
  • Renouvelable (adj): có thể tái tạo.
épuisable

Les ressources naturelles sont épuisables si on ne les protège pas.

tính từ
  1. có thể hết; có thể dùng hết

Từ gần giống

Từ chứa "épuisable"