érection
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- (Sinh vật học) Sự cương, sự cứng: Trạng thái một bộ phận cơ thể (thường là dương vật) trở nên cứng và to ra do máu dồn vào.
- (Văn học) Sự dựng lên: Hành động xây dựng, dựng đứng một công trình, một vật thể lên.
- (Từ cũ, nghĩa cũ) Sự lập, sự thiết lập: Hành động thành lập một cơ quan, một tổ chức.
Ví dụ sử dụng
- (Sinh vật học):
- L'érection est un phénomène physiologique normal chez l'homme. (Sự cương là một hiện tượng sinh lý bình thường ở nam giới.)
- (Văn học - Sự dựng):
- L'érection d'une colonne commémorative a eu lieu hier. (Việc dựng một cây cột tưởng niệm đã diễn ra hôm qua.)
- Ils ont supervisé l'érection d'un temple. (Họ đã giám sát việc dựng một ngôi đền.)
- (Từ cũ - Sự thiết lập):
- L'érection d'un tribunal spécial a été décidée. (Việc lập một tòa án đặc biệt đã được quyết định.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Être en érection": Ở trạng thái cương cứng.
- Le pénis est en érection. (Dương vật đang ở trạng thái cương.)
- Trong ngữ cảnh trang trọng hoặc văn chương, từ này có thể dùng để chỉ việc xây dựng các công trình kiến trúc lớn, mang tính biểu tượng.
- L'érection de cette cathédrale a pris un siècle. (Việc xây dựng nhà thờ lớn này đã mất một thế kỷ.)
Biến thể và từ liên quan
- Ériger (động từ): Dựng lên, thiết lập.
- Ériger une statue. (Dựng một bức tượng.)
- Ériger une institution. (Thành lập một thể chế.)
- Érectile (tính từ): (Thuộc về) khả năng cương.
- Tissu érectile. (Mô cương.)
- Dysfonction érectile (danh từ): Rối loạn cương dương.
- Un traitement pour la dysfonction érectile. (Một phương pháp điều trị chứng rối loạn cương dương.)
Từ đồng nghĩa
- (Cho nghĩa "sự dựng"): Construction (sự xây dựng), édification (sự xây dựng, sự kiến thiết).
- (Cho nghĩa "sự thiết lập"): Fondation (sự thành lập), institution (sự thiết lập), création (sự tạo lập).
Lưu ý sử dụng
- Từ này có hai nghĩa chính, một thuộc lĩnh vực sinh lý học/sinh vật học và một thuộc lĩnh vực xây dựng/thành lập. Cần dựa vào ngữ cảnh để hiểu chính xác.
- Trong hầu hết các ngữ cảnh thông thường hiện đại, nghĩa sinh vật học ("sự cương") là phổ biến và được hiểu ngay lập tức.
- Nghĩa "sự dựng" (công trình) và "sự thiết lập" thường xuất hiện trong văn viết trang trọng, văn bản hành chính, lịch sử hoặc văn học.
danh từ giống cái
- (sinh vật học) sự cương, sự cứng
- (văn học) sự dựng
- L'érection d'une colonnesự dựng một cái cột
- L'érection d'un templesự dựng một ngôi đền
- (từ cũ, nghĩa cũ) sự lập, sự thiết lập
- Erection d'un tribunalsự lập một tòa án