suppression
/sə'preʃn/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Sự bãi bỏ, sự hủy bỏ: Hành động chấm dứt hiệu lực hoặc sự tồn tại của một thứ gì đó, như một đạo luật, một quy định hoặc một tổ chức.
- Sự gạch bỏ, sự loại bỏ: Hành động xóa đi, cắt bỏ hoặc loại trừ một phần tử nào đó khỏi một văn bản, một danh sách hoặc một tình huống.
- Sự che giấu, sự ém nhẹm: Hành động ngăn chặn thông tin, cảm xúc hoặc sự kiện không cho chúng được biểu lộ, công khai hoặc lan truyền.
Ví dụ sử dụng
Sự bãi bỏ:
- La suppression de cette taxe a été bien accueillie par les commerçants. (Việc bãi bỏ loại thuế này đã được các thương nhân hoan nghênh.)
- Ils demandent la suppression de cette loi injuste. (Họ yêu cầu hủy bỏ đạo luật bất công này.)
Sự gạch bỏ, loại bỏ:
- La suppression de quelques paragraphes a rendu le texte plus clair. (Việc gạch bỏ vài đoạn văn đã làm cho văn bản rõ ràng hơn.)
- La suppression des mauvaises herbes est nécessaire pour un beau jardin. (Việc loại bỏ cỏ dại là cần thiết để có một khu vườn đẹp.)
Sự che giấu, ém nhẹm:
- La suppression de la vérité par le gouvernement a provoqué un scandale. (Việc chính phủ che giấu sự thật đã gây ra một vụ bê bối.)
- Il a du mal à maîtriser la suppression de sa colère. (Anh ấy khó khăn trong việc kiềm chế (sự nén lại) cơn giận của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Suppression de part" / "Suppression d'enfant": (Thuật ngữ pháp lý) Chỉ việc giấu giếm hoặc xóa bỏ sự tồn tại của một đứa trẻ, thường liên quan đến việc giấu một ca sinh.
- Il a été accusé de suppression d'enfant. (Anh ta bị buộc tội giấu giếm/ xóa khai sinh một đứa trẻ.)
"En suppression": Ở trong tình trạng bị loại bỏ hoặc ngừng hoạt động.
- Ce service est en suppression. (Dịch vụ này đang trong quá trình bị bãi bỏ.)
Biến thể và từ liên quan
Supprimer (động từ): Bãi bỏ, xóa bỏ, loại trừ.
- Supprimer un fichier de l'ordinateur. (Xóa một tập tin khỏi máy tính.)
Suppresseur (danh từ): Thiết bị hoặc người có tác dụng đàn áp, kiềm chế (ít dùng).
- Irrépressible (tính từ): Không thể kìm nén được, không thể đàn áp được.
- Une envie irrépressible de rire. (Một sự thôi thúc cười không thể kìm nén được.)
Từ đồng nghĩa
- Abolition (sự bãi bỏ): Thường dùng cho các thể chế, luật lệ.
- Élimination (sự loại trừ): Nhấn mạnh đến việc làm biến mất, loại bỏ.
- Censure (sự kiểm duyệt): Che giấu thông tin, đặc biệt vì lý do chính trị hoặc đạo đức.
- Répression (sự đàn áp): Thường dùng cho các hành động dùng vũ lực để dập tắt.
Các cụm từ liên quan
Mesure de suppression: Biện pháp bãi bỏ.
- Une mesure de suppression des emplois. (Một biện pháp cắt giảm việc làm.)
Faire suppression de: (Văn chương, ít dùng) Bỏ qua, coi như không có.
- Faire suppression de ses scrupules. (Gạt bỏ những sự do dự của mình.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "suppression" một cách cố định. Ý nghĩa thường xuất hiện trong các cụm từ mang tính thuật ngữ hoặc hành chính.)
danh từ giống cái
- sự bỏ, sự bừa, sự bãi bỏ, sự hủy bỏ
- La suppression d'une loisự bãi bỏ một đạo luật học, pháp lý
- sự gạc bỏ; sự gạt bỏ
- La suppression d'un motsự gạc bỏ một từ;
- La suppression des difficultéssự gạt bỏ khó khăn
- suppression de part; suppression d'enfantsự xóa khai sinh của một trẻ em