éroder
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Ăn mòn, xói mòn: Chỉ hành động làm mòn dần, phá hủy dần một vật thể (thường là chất rắn) thông qua tác động vật lý hoặc hóa học kéo dài, như dòng nước, gió, axit, v.v.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- Le vent et la pluie érodent lentement les rochers. (Gió và mưa từ từ xói mòn những tảng đá.)
- L'acide chlorhydrique peut éroder le marbre. (Axit clohiđric có thể ăn mòn đá cẩm thạch.)
- La crise économique a érodé le pouvoir d'achat des ménages. (Khủng hoảng kinh tế đã làm xói mòn sức mua của các hộ gia đình.) (Nghĩa ẩn dụ)
Các cách sử dụng nâng cao
- Nghĩa ẩn dụ: "Éroder" thường được dùng theo nghĩa ẩn dụ để chỉ việc làm suy yếu, giảm sút dần dần một cách trừu tượng, như quyền lực, niềm tin, lợi nhuận, giá trị.
- Les scandales à répétition érodent la confiance du public. (Những vụ bê bối lặp đi lặp lại làm xói mòn lòng tin của công chúng.)
- L'inflation érode les économies. (Lạm phát làm hao mòn tiền tiết kiệm.)
Biến thể và từ gần giống
- Érosion (danh từ giống cái): sự xói mòn, sự ăn mòn.
- L'érosion des sols est un problème environnemental majeur. (Sự xói mòn đất là một vấn đề môi trường nghiêm trọng.)
- Érosif, érosive (tính từ): có tính ăn mòn, xói mòn.
- Une action érosive. (Một tác động có tính xói mòn.)
Từ đồng nghĩa
- Ronger: gặm mòn, ăn mòn dần (thường dùng cho kim loại bị oxi hóa hoặc nghĩa ẩn dụ).
- User: làm mòn, mài mòn (do sử dụng, cọ xát).
- Corroder: ăn mòn (thường dùng trong hóa học, cho kim loại).
- Attaquer: tấn công, làm hư hại (nghĩa rộng, có thể dùng cho axit ăn mòn).
Từ trái nghĩa
- Consolider: củng cố, làm vững chắc.
- Renforcer: tăng cường, củng cố.
- Protéger: bảo vệ.
ngoại động từ
- ăn mòn, xói mòn
- Acide qui érode un métalaxit ăn mòn kim loại