déroder

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Hạ cây đánh gốc (cây chết trong rừng): Hành động đốn hạ nhổ bỏ gốc rễ của những cây đã chết trong rừng để dọn dẹp, tái tạo không gian hoặc ngăn ngừa cháy rừng.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • Les forestiers doivent déroder les arbres morts après la sécheresse. (Các nhân viên kiểm lâm phải hạ cây đánh gốc những cây chết sau đợt hạn hán.)
    • Cette parcelle a été dérodée pour préparer la replantation. (Khu vực này đã được hạ cây đánh gốc để chuẩn bị cho việc trồng lại rừng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Déroder une zone infestée": Hạ cây đánh gốcmột khu vực bị nhiễm bệnh/sâu hại.
    • Il est nécessaire de déroder une zone infestée par des insectes. (Cần thiết phải hạ cây đánh gốc một khu vực bị côn trùng phá hoại.)
Biến thể từ gần giống
  • Dérodage (danh từ giống đực): Hành động hạ cây đánh gốc.
    • Le dérodage est une étape importante de la gestion forestière. (Việc hạ cây đánh gốcmột bước quan trọng trong quảnrừng.)
Từ đồng nghĩa
  • Éliminer les arbres morts: Loại bỏ cây chết.
  • Déblayer le bois mort: Dọn dẹp cây gỗ chết.
Lưu ý
  • Từ "déroder"một thuật ngữ chuyên ngành, chủ yếu được sử dụng trong lâm nghiệp quảntài nguyên rừng. không phải là từ thông dụng trong đời sống hàng ngày.
ngoại động từ
  1. hạ cây đánh gốc (cây chết trong rừng)