érudit

Học thuật
Thân thiện
érudit

Un érudit lit un livre ancien dans sa bibliothèque.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Bác học, uyên bác: Chỉ người kiến thức sâu rộng, học vấn uyên thâm, đặc biệt trong các lĩnh vực khoa học nhân văn hoặc lịch sử.
  2. Danh từ:

    • Nhà bác học: Ngườihọc thức rất cao, am hiểu sâu sắc về nhiều lĩnh vực học thuật.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • Son commentaire sur ce texte ancien est très érudit. (Nhận xét của ông ấy về văn bản cổ này rất uyên bác.)
    • Elle a une connaissance érudite de la Renaissance italienne. ( ấy kiến thức bác học về thời kỳ Phục hưng Ý.)
  • Danh từ:

    • Ce professeur est un érudit reconnu. (Vị giáo sư nàymột nhà bác học được công nhận.)
    • Les érudits du XVIIIe siècle ont beaucoup contribué à l'Encyclopédie. (Các nhà bác học thế kỷ 18 đã đóng góp rất nhiều cho Bách khoa toàn thư.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "érudition" (danh từ giống cái): sự uyên bác, kiến thức bác học.

    • L'érudition de cet historien est impressionnante. (Sự uyên bác của nhà sử học này thật đáng kinh ngạc.)
  • "à la manière des érudits": theo cách thức của các nhà bác học.

    • Il analyse les manuscrits à la manière des érudits du passé. (Ông ấy phân tích các bản thảo theo cách thức của các nhà bác học thời xưa.)
Biến thể từ gần giống
  • Érudition (n.f): Sự uyên bác, kiến thức bác học.
  • Savant (n.m & adj): Nhà bác học, ngườihọc thức; thông thái. (Từ này có thể rộng hơn, bao gồm cả khoa học tự nhiên).
  • Lettré (n.m & adj): Ngườihọc thức, nhà văn; có học. (Thường nhấn mạnh về văn chương, chữ nghĩa).
Từ đồng nghĩa
  • Savant (adj & n.m): thông thái, nhà bác học.
  • Instruit (adj): có học thức, được giáo dục.
  • Cultivé (adj): văn hóa, có học.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ "érudit" là tính từ hoặc danh từ, không cấu trúc phrasal verb điển hình. Các cụm từ thườngkết hợp với động từ.) - Être/Devenir érudit: Là/Trở nên uyên bác. - Il est devenu érudit après des années d'étude. (Ông ấy đã trở nên uyên bác sau nhiều năm nghiên cứu.)

  • Passer pour un érudit: Được coi là một nhà bác học.
    • Avec tous ses livres, il passe pour un érudit. (Với tất cả sách vở của mình, anh ta được coi là một nhà bác học.)
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào được xây dựng xung quanh từ "érudit" một cách trực tiếp. Từ này thường xuất hiện trong ngữ cảnh mô tả học thuật.)

érudit

Un érudit lit un livre ancien dans sa bibliothèque.

tính từ
  1. bác học, uyên bác
    • Homme érudit
      người uyên bác
danh từ
  1. nhà bác học

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "érudit"