vigueur
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Sức mạnh, sức sống mạnh mẽ: Chỉ sức lực thể chất hoặc sức sống dồi dào, cường tráng.
- Sự mạnh mẽ, sự rắn rỏi: Chỉ cường độ, sự đanh thép trong các khía cạnh phi vật chất như tinh thần, phong cách, biểu hiện.
- Sự mãnh liệt, sự kịch liệt: Chỉ mức độ dữ dội, quyết liệt của một hành động hoặc phản ứng.
- (Từ cũ) Hiệu lực: Chỉ tính chất có giá trị thi hành, áp dụng của một văn bản quy phạm.
Ví dụ sử dụng
Sức mạnh, sức sống:
- La vigueur du vent a cassé la branche. (Sức mạnh của cơn gió đã làm gãy cành cây.)
- Il a retrouvé toute sa vigueur après sa convalescence. (Anh ấy đã lấy lại toàn bộ sức sống sau thời gian dưỡng bệnh.)
Sự mạnh mẽ, rắn rỏi:
- J'admire la vigueur de ses arguments. (Tôi ngưỡng mộ sự mạnh mẽ trong lập luận của anh ta.)
- Le tableau se distingue par la vigueur de ses traits. (Bức tranh nổi bật bởi những nét vẽ rắn rỏi.)
Sự mãnh liệt:
- La vigueur de ses protestations a surpris tout le monde. (Sự mãnh liệt trong những lời phản đối của cô ấy đã làm mọi người ngạc nhiên.)
Hiệu lực:
- La vigueur de ce décret est limitée à un an. (Hiệu lực của sắc lệnh này bị giới hạn trong một năm.)
Các cách sử dụng nâng cao
Être en vigueur: Đang có hiệu lực, đang được áp dụng.
- Le tarif en vigueur sera appliqué. (Mức giá hiện hành sẽ được áp dụng.)
Entrer en vigueur: Bắt đầu có hiệu lực.
- La nouvelle loi entrera en vigueur le premier janvier. (Luật mới sẽ có hiệu lực vào ngày mùng một tháng Giêng.)
Avec vigueur: Một cách mạnh mẽ, quyết liệt.
- Il a défendu son opinion avec vigueur. (Anh ấy đã bảo vệ quan điểm của mình một cách mạnh mẽ.)
Biến thể và từ gần giống
Vigoureux/Vigoureuse (tính từ): Mạnh mẽ, cường tráng, mãnh liệt.
- Une plante vigoureuse. (Một cây cối mạnh mẽ / sum suê.)
- Une attaque vigoureuse. (Một cuộc tấn công mãnh liệt.)
Revigorer (động từ): Làm cho khỏe mạnh lại, tiếp thêm sinh lực.
- Une bonne nuit de sommeil l'a revigoré. (Một đêm ngủ ngon đã tiếp thêm sinh lực cho anh ta.)
Từ đồng nghĩa
- Force (sức mạnh, lực lượng).
- Énergie (năng lượng, sinh lực).
- Intensité (cường độ, sự mãnh liệt).
- Vitalité (sức sống).
- Vigueur trong ngữ cảnh pháp lý có thể đồng nghĩa với validité (tính hiệu lực).
Thành ngữ liên quan
De la première vigueur: Ở vào thời kỳ sung sức nhất, tráng kiện nhất (thường nói về tuổi tác).
- Un homme de la première vigueur. (Một người đàn ông đang ở độ tuổi sung sức nhất.)
Avoir une vigueur de jeune homme: Có sức khỏe/sức sống như thanh niên (dù đã lớn tuổi).
danh từ giống cái
- sức mạnh, sức sống mạnh mẽ
- Vigueur du brassức mạnh của cánh tay
- Vigueur de la jeunessesức sống mạnh mẽ của tuổi thanh xuân
- Vigueur d'une plantesức sống mạnh mẽ của một cây
- sự mạnh mẽ, sự rắn rỏi
- Vigueur de l'espritsự mạnh mẽ của trí lực
- Vigueur du stylesự mạnh mẽ của lời văn
- Vigueur du colorissự rắn rỏi của màu sắc
- sự mãnh liệt, sự kịch liệt
- Vigueur d'une réactionsự mãnh liệt của phản ứng
- (từ cũ, nghĩa cũ) hiệu lực
- La vigueur d'une loihiệu lực của một đạo luật
- en vigueurhiện hành, còn hiệu lực
- Règlement en vigueurqui chế hiện hành
- entrer en vigueurcó hiệu lực