étourdir

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Làm choáng váng, làm chóng mặt: Gây ra cảm giác mất thăng bằng, quay cuồng, thường do một tác động vật lý mạnh.
    • Làm điếc tai, làm nhức óc, quấy rầy: Gây ra sự khó chịu về âm thanh hoặc sự phiền toái liên tục, khiến người khác không thể tập trung.
    • Làm ngây ngất, làm choáng ngợp: Gây ra cảm giác choáng váng, say mê, thường bởi một điều đó quá đẹp, quá mạnh mẽ hoặc quá mãnh liệt.
    • Luộc qua, trụng : Cho thực phẩm (thườngthịt, gia cầm) vào nước sôi trong thời gian rất ngắn, thườngbước đầu tiên trong quá trình chế biến.
    • Làm dịu cơn đói tạm thời: Ăn một chút đó để đỡ cảm giác đói trong khi chờ bữa ăn chính.
Ví dụ sử dụng
  • Làm choáng váng:
    • Le coup sur la tête l'a étourdi. ( đánh vào đầu đã làm anh ta choáng váng.)
    • La chute l'a étourdi pendant quelques secondes. ( ngã đã làm anh ta chóng mặt trong vài giây.)
  • Làm điếc tai, quấy rầy:
    • Ce bruit constant m'étourdit. (Tiếng ồn liên tục này làm tôi nhức óc.)
    • Arrête de m'étourdir avec tes questions ! (Đừng quấy rầy tôi bằng những câu hỏi của anh nữa!)
  • Làm ngây ngất:
    • La beauté du paysage nous a étourdis. (Vẻ đẹp của phong cảnh đã làm chúng tôi ngây ngất.)
    • Son succès étourdissant l'a rendu célèbre du jour au lendemain. (Thành công choáng ngợp của anh ấy đã làm anh nổi tiếng chỉ sau một đêm.)
  • Luộc qua:
    • Avant de rôtir le canard, il faut l'étourdir. (Trước khi quay con vịt, cần phải trụng .)
  • Làm dịu cơn đói:
    • Prends un fruit pour étourdir ta faim en attendant le dîner. (Hãy ăn một trái cây để đỡ đói trong khi chờ bữa tối.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "S'étourdir" (tự phản thân): Tự làm mình quên đi, tự làm mình say (bằng rượu, bằng công việc... để quên một nỗi buồn).
    • Il s'étourdit de travail pour ne pas penser à ses problèmes. (Anh ấy tự vùi đầu vào công việc để không nghĩ đến những vấn đề của mình.)
  • "Être étourdi(e)" (tính từ): Hoa mắt chóng mặt; (nghĩa bóng) đãng trí, hấp tấp.
    • Je me sens un peu étourdi après ce long voyage. (Tôi cảm thấy hơi choáng váng sau chuyến đi dài.)
    • C'est une personne étourdie, elle oublie toujours ses clés. (Đómột người đãng trí, ấy luôn quên chìa khóa.)
Biến thể từ gần giống
  • Étourderie (danh từ giống cái): Sự đãng trí, sự hấp tấp.
    • Excusez mon étourderie, j'ai encore oublié le document. (Xin lỗi sự đãng trí của tôi, tôi lại quên tài liệu rồi.)
  • Étourdi, étourdie (tính từ): Choáng váng; đãng trí.
  • Étourdir (danh động từ: étourdissant): Làm choáng váng, choáng ngợp.
    • Un spectacle étourdissant. (Một màn trình diễn choáng ngợp.)
Từ đồng nghĩa
  • Éblouir: Làm chói mắt, làm choáng ngợp (thường về thị giác hoặc vẻ đẹp).
  • Hébéter: Làm đần độn, làm ngớ ngẩn (do sốc).
  • Assommer: Làm choáng (nghĩa đen: đánh gục), làm mệt mỏi (nghĩa bóng: quá nhiều thông tin).
  • Importuner: Làm phiền, quấy rầy.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào phổ biến với "étourdir" ngoài dạng tự phản thân "s'étourdir" đã nêutrên.)

Thành ngữ liên quan
  • Avoir la tête qui tourne / être pris de vertige: Cảm thấy chóng mặt, choáng váng (nghĩa đen).
  • Être sonné / KO: Bị choáng, bị đánh gục (thể thao, đánh nhau).
ngoại động từ
  1. làm choáng váng
    • étourdir d'un coup de bâton
      đánh một gậy làm choáng váng
  2. làm điếc tai, làm nhức óc, quấy rầy
    • L'enfant qui étourdit son père
      đứa trẻ quấy rầy bố
  3. làm ngây ngất
    • Parfums qui étourdissent
      mùi thơm làm ngây ngất
    • Beauté qui étourdit
      vẻ đẹp làm cho ngây ngất
  4. luộc qua
    • étourdir un poulet
      luộc qua con
    • étourdir la grosse faim
      ăn ít nhiều cho đỡ đói

Từ trái nghĩa

Từ gần giống