étreindre

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Ôm chặt, siết chặt: Hành động dùng cánh tay vòng quanh ai đó hoặc vật đó giữ chặt, thường để thể hiện tình cảm, sự bảo vệ hoặc sự kiểm soát.
    • (Nghĩa bóng) Chiếm lấy, bao trùm (một cảm xúc mạnh mẽ): Một cảm xúc mãnh liệt nào đó bất ngờ xâm chiếm làm choáng ngợp một người.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • Il étreint sa femme avant de partir. (Anh ấy ôm chặt vợ mình trước khi đi.)
    • Le lutteur a réussi à étreindre son adversaire. (Đô vật đã thành công trong việc siết chặt đối thủ.)
    • Une tristesse soudaine l'étreignit à cette nouvelle. (Một nỗi buồn đột ngột chộp lấy anh ta khi nghe tin này.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Étreindre dans ses bras": Ôm chặt vào lòng. Cụm từ này nhấn mạnh sự ấm áp tình cảm trong cái ôm.
    • La mère étreignit son fils dans ses bras après sa longue absence. (Người mẹ ôm chặt đứa con trai vào lòng sau một thời gian dài xa cách.)
  • "Se sentir étreint par...": Cảm thấy bị thắt chặt/choáng ngợp bởi... (một cảm xúc).
    • Il se sentit étreint par l'angoisse. (Anh ta cảm thấy bị nỗi lo âu thắt chặt.)
Biến thể từ gần giống
  • Étreinte (danh từ từ): Cái ôm chặt, sự siết chặt; (nghĩa bóng) sự chi phối, sự kìm kẹp.
    • Une étreinte amicale. (Một cái ôm thân thiện.)
    • L'étreinte de la misère. (Sự kìm kẹp của cảnh nghèo khó.)
  • Étreignant (tính từ hiện tại): Đang ôm chặt.
Từ đồng nghĩa
  • Serrer (dans ses bras): Ôm chặt (vào lòng). (Từ đồng nghĩa gần nhất).
  • Enlacer: Ôm ấp, vòng tay ôm lấy (thường mang sắc thái dịu dàng, âu yếm hơn).
  • Embrasser: Ôm hôn, hôn (hành động thường bao gồm cả cái ôm nụ hôn).
Từ trái nghĩa
  • Repousser: Đẩy ra, từ chối.
  • Lâcher: Buông ra, thả ra.
  • Libérer: Giải phóng, thả tự do.
Lưu ý sử dụng
  • "Étreindre"một động từ mạnh, diễn tả một cái ôm/sự siết chặt cường độ sự chủ ý cao, khác với "prendre dans ses bras" (ôm vào lòng) có thể nhẹ nhàng hơn.
  • Khi dùng với nghĩa bóng, chủ ngữ thườngmột cảm xúc trừu tượng (nỗi sợ, niềm vui, nỗi buồn) tân ngữngười bị cảm xúc đó chi phối.
ngoại động từ
  1. ôm chặt
    • Etreindre son enfant
      ôm chặt đứa con
  2. (nghĩa bóng) làm xúc động đến tắc thở
    • L'émotion qui l'étreint
      mối cảm động làm tắc thở

Từ trái nghĩa

Từ chứa "étreindre"