effacer

ngoại động từ
  1. xóa
    • Effacer le tableau noir
      xóa bảng
    • Effacer une faute
      xóa lỗi
  2. lẩn vào, né vào
    • Alignez-vous, effacez l'épaule droite
      sắp hàng đi, né vai phải vào
  3. át
    • Effacer la gloire de quelqu'un
      át danh tiếng của ai

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "effacer"