aviser
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Ngoại động từ:
- Báo trước, thông báo: Hành động cho ai đó biết một điều gì đó, đặc biệt là một sự kiện sắp xảy ra.
- (Từ cũ) Nhìn thấy, để ý thấy: Hành động nhận ra hoặc phát hiện ra ai đó hoặc cái gì đó bằng mắt.
Nội động từ:
- Nghĩ đến, cân nhắc, tìm cách: Hành động suy nghĩ, xem xét hoặc tìm ra giải pháp cho một vấn đề.
Ví dụ sử dụng
Ngoại động từ:
- Il faut aviser vos collègues de la réunion. (Anh phải báo trước cho các đồng nghiệp của anh về cuộc họp.)
- Je l'ai avisé de mon arrivée par téléphone. (Tôi đã báo cho anh ấy biết về việc tôi đến bằng điện thoại.)
- Le garde avisa un mouvement suspect. (Người bảo vệ nhìn thấy một chuyển động khả nghi.) (nghĩa cũ)
Nội động từ:
- Aviser à un moyen de sortir de cette situation. (Hãy nghĩ đến một cách để thoát khỏi tình huống này.)
- Il faut aviser à réparer cette erreur. (Phải tìm cách sửa chữa lỗi lầm này.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Aviser quelqu'un que...": Báo cho ai biết rằng...
- Je vous avise que le délai est expiré. (Tôi báo cho ông biết rằng thời hạn đã hết.)
- "Être avisé de faire quelque chose": Được thông báo/được khuyên nên làm gì.
- Il est avisé de vérifier ses sources. (Người ta được khuyên nên kiểm tra lại nguồn thông tin của mình.)
- "S'aviser de (faire) quelque chose": (Thường dùng với ý mỉa mai hoặc trách móc) Tự nhiên nảy ra ý định, dám làm điều gì đó.
- Il s'est avisé de critiquer mon travail. (Hắn ta lại dám chỉ trích công việc của tôi.)
Biến thể và từ liên quan
- Avis (danh từ): ý kiến, thông báo.
- Donnez-moi votre avis. (Hãy cho tôi ý kiến của bạn.)
- Avisé, e (tính từ): khôn ngoan, sáng suốt.
- C'est une décision avisée. (Đó là một quyết định sáng suốt.)
- Préaviser (ngoại động từ): báo trước, thông báo trước (một cách chính thức hơn).
- Raviser (se) (đại động từ): đổi ý, nghĩ lại.
Từ đồng nghĩa
- Informer: thông báo, cho biết.
- Prévenir: báo trước, cảnh báo.
- Apercevoir: trông thấy, nhận ra (cho nghĩa "nhìn thấy").
- Réfléchir à: suy nghĩ về (cho nghĩa nội động từ).
Cụm từ cố định
- "On avisera": (Thành ngữ) Chúng ta sẽ xem, chúng ta sẽ tính sau.
- Pour la suite, on avisera. (Về phần tiếp theo, chúng ta sẽ tính sau.)
- "Aviser à ses affaires": Lo cho công việc của mình.
- Chacun doit aviser à ses affaires. (Mỗi người phải lo cho công việc của mình.)
ngoại động từ
- báo trước
- Aviser quelqu'un de son départbáo cho ai biết trước rằng mình sẽ đi
- (từ cũ, nghĩa cũ) nhìn thấy
- Aviser quelqu'un dans la ruenhìn thấy ai ngoài phố
nội động từ
- nghĩ đến
- Aviser à ce qu'on doit fairenghĩ đến những việc phải làm