aviser

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:

    • Báo trước, thông báo: Hành động cho ai đó biết một điều đó, đặc biệtmột sự kiện sắp xảy ra.
    • (Từ ) Nhìn thấy, để ý thấy: Hành động nhận ra hoặc phát hiện ra ai đó hoặc cái gì đó bằng mắt.
  2. Nội động từ:

    • Nghĩ đến, cân nhắc, tìm cách: Hành động suy nghĩ, xem xét hoặc tìm ra giải pháp cho một vấn đề.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:

    • Il faut aviser vos collègues de la réunion. (Anh phải báo trước cho các đồng nghiệp của anh về cuộc họp.)
    • Je l'ai avisé de mon arrivée par téléphone. (Tôi đã báo cho anh ấy biết về việc tôi đến bằng điện thoại.)
    • Le garde avisa un mouvement suspect. (Người bảo vệ nhìn thấy một chuyển động khả nghi.) (nghĩa )
  • Nội động từ:

    • Aviser à un moyen de sortir de cette situation. (Hãy nghĩ đến một cách để thoát khỏi tình huống này.)
    • Il faut aviser à réparer cette erreur. (Phải tìm cách sửa chữa lỗi lầm này.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Aviser quelqu'un que...": Báo cho ai biết rằng...
    • Je vous avise que le délai est expiré. (Tôi báo cho ông biết rằng thời hạn đã hết.)
  • "Être avisé de faire quelque chose": Được thông báo/được khuyên nên làm gì.
    • Il est avisé de vérifier ses sources. (Người ta được khuyên nên kiểm tra lại nguồn thông tin của mình.)
  • "S'aviser de (faire) quelque chose": (Thường dùng với ý mỉa mai hoặc trách móc) Tự nhiên nảy ra ý định, dám làm điều đó.
    • Il s'est avisé de critiquer mon travail. (Hắn ta lại dám chỉ trích công việc của tôi.)
Biến thể từ liên quan
  • Avis (danh từ): ý kiến, thông báo.
    • Donnez-moi votre avis. (Hãy cho tôi ý kiến của bạn.)
  • Avisé, e (tính từ): khôn ngoan, sáng suốt.
    • C'est une décision avisée. (Đómột quyết định sáng suốt.)
  • Préaviser (ngoại động từ): báo trước, thông báo trước (một cách chính thức hơn).
  • Raviser (se) (đại động từ): đổi ý, nghĩ lại.
Từ đồng nghĩa
  • Informer: thông báo, cho biết.
  • Prévenir: báo trước, cảnh báo.
  • Apercevoir: trông thấy, nhận ra (cho nghĩa "nhìn thấy").
  • Réfléchir à: suy nghĩ về (cho nghĩa nội động từ).
Cụm từ cố định
  • "On avisera": (Thành ngữ) Chúng ta sẽ xem, chúng ta sẽ tính sau.
    • Pour la suite, on avisera. (Về phần tiếp theo, chúng ta sẽ tính sau.)
  • "Aviser à ses affaires": Lo cho công việc của mình.
    • Chacun doit aviser à ses affaires. (Mỗi người phải lo cho công việc của mình.)
ngoại động từ
  1. báo trước
    • Aviser quelqu'un de son départ
      báo cho ai biết trước rằng mình sẽ đi
  2. (từ , nghĩa ) nhìn thấy
    • Aviser quelqu'un dans la rue
      nhìn thấy ai ngoài phố
nội động từ
  1. nghĩ đến
    • Aviser à ce qu'on doit faire
      nghĩ đến những việc phải làm

Từ gần giống

Từ chứa "aviser"

Từ có nhắc đến "aviser"