aviser

ngoại động từ
  1. báo trước
    • Aviser quelqu'un de son départ
      báo cho ai biết trước rằng mình sẽ đi
  2. (từ , nghĩa ) nhìn thấy
    • Aviser quelqu'un dans la rue
      nhìn thấy ai ngoài phố
nội động từ
  1. nghĩ đến
    • Aviser à ce qu'on doit faire
      nghĩ đến những việc phải làm

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "aviser"

Từ có nhắc đến "aviser"