évasif
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- (Để) thoái thác, nước đôi: Dùng để mô tả một câu trả lời, lời nói hoặc thái độ cố tình không rõ ràng, không trực tiếp, nhằm tránh né việc đưa ra một thông tin hoặc cam kết cụ thể.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Le politicien a donné une réponse évasive à la question des journalistes. (Chính trị gia đã đưa ra một câu trả lời thoái thác trước câu hỏi của các nhà báo.)
- Face à nos soupçons, son attitude est devenue évasive. (Trước những nghi ngờ của chúng tôi, thái độ của anh ta trở nên nước đôi.)
- Il a été évasif sur ses projets pour l'année prochaine. (Anh ấy đã trả lời nước đôi về kế hoạch của mình cho năm tới.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Dans des termes évasifs": bằng những từ ngữ mơ hồ, không rõ ràng.
- Il a décrit l'incident dans des termes évasifs. (Anh ta mô tả sự việc bằng những từ ngữ mơ hồ.)
"Un regard évasif": một cái nhìn lảng tránh.
- Elle m'a jeté un regard évasif avant de détourner la tête. (Cô ấy liếc nhìn tôi một cái nhìn lảng tránh trước khi quay mặt đi.)
Biến thể và từ gần giống
Évasivement (trạng từ): một cách thoái thác, nước đôi.
- Il a répondu évasivement. (Anh ta đã trả lời một cách thoái thác.)
Évasion (danh từ): sự trốn tránh; sự giải trí. (Lưu ý: Từ này có nghĩa rộng hơn, không phải là biến thể trực tiếp nhưng có chung gốc từ.)
Từ đồng nghĩa
- Équivoque: mơ hồ, hai nghĩa.
- Ambigu: không rõ ràng, mập mờ.
- Fuyant: lảng tránh.
Từ trái nghĩa
- Direct: trực tiếp, thẳng thắn.
- Franc: thành thật, ngay thẳng.
- Précis: chính xác, rõ ràng.
Thành ngữ liên quan
- Tourner autour du pot: nói vòng vo, không đi thẳng vào vấn đề (có nghĩa tương tự với việc có thái độ "évasif").
- Arrête de tourner autour du pot et dis-moi la vérité ! (Đừng có nói vòng vo nữa và hãy nói cho tôi sự thật đi!)
tính từ
- (để) thoái thác, nước đôi
- Réponse évasivecâu trả lời thoái thác nước đôi