explicite
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Rõ ràng, minh bạch: Dùng để mô tả điều gì đó được trình bày một cách rõ ràng, chi tiết và không để lại chỗ cho sự hiểu lầm hoặc nghi ngờ.
- Ghi rõ, quy định rõ: Trong bối cảnh pháp lý hoặc chính thức, chỉ những điều khoản, quy định được nêu ra một cách cụ thể và chi tiết.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Les instructions étaient très explicites, donc tout le monde a compris. (Các hướng dẫn rất rõ ràng, vì vậy mọi người đều hiểu.)
- Le contrat contient une clause explicite sur les délais de paiement. (Hợp đồng có một điều khoản ghi rõ về thời hạn thanh toán.)
- Elle a refusé de manière explicite. (Cô ấy đã từ chối một cách rõ ràng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Être explicite sur quelque chose": Rõ ràng, minh bạch về điều gì đó.
- Le directeur a été explicite sur les objectifs de l'entreprise. (Giám đốc đã nói rất rõ về các mục tiêu của công ty.)
"Donner des consignes explicites": Đưa ra những chỉ dẫn rõ ràng.
- Pour éviter les erreurs, il faut donner des consignes explicites. (Để tránh sai sót, cần phải đưa ra những chỉ dẫn rõ ràng.)
Biến thể và từ gần giống
Explicitement (phó từ): Một cách rõ ràng, minh bạch.
- Il a explicitement interdit cette pratique. (Ông ấy đã cấm rõ ràng hành vi này.)
Explicitation (danh từ giống cái): Sự làm cho rõ ràng, sự giải thích cặn kẽ.
- L'explicitation des règles est nécessaire. (Việc làm rõ các quy tắc là cần thiết.)
Từ đồng nghĩa
- Clair: Rõ ràng, dễ hiểu.
- Précis: Chính xác, rõ ràng.
- Détaillé: Chi tiết, tỉ mỉ.
- Formel: Chính thức, rõ ràng (thường trong văn bản hoặc tuyên bố).
Từ trái nghĩa
- Implicite: Ngầm hiểu, không nói ra.
- Vague: Mơ hồ, không rõ ràng.
- Ambigu: Mơ hồ, có thể hiểu theo nhiều cách.
Thành ngữ liên quan
- Dire les choses de façon explicite: Nói mọi thứ một cách rõ ràng, thẳng thắn.
- Dans une relation, il est important de dire les choses de façon explicite. (Trong một mối quan hệ, điều quan trọng là phải nói mọi thứ một cách rõ ràng.)
tính từ
- (luật học, pháp lý) ghi rõ
- Clause expliciteđiều khoản ghi rõ
- rõ ràng
- Fait explicitesự việc rõ ràng
- Il a été très explicite sur ce pointanh ta đã phát biểu rất rõ về điểm này