positif

Học thuật
Thân thiện
positif

Le test médical a donné un résultat positif.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Chắc chắn, xác thực: Chỉ điều đó thật, được xác nhận, không còn nghi ngờ.
    • Thiết thực: Chỉ điều đóích lợi cụ thể, rõ ràng, mang tính thực tế.
    • Thuận: Chỉ sự đồng ý, chấp thuận, hoặc chiều hướng phù hợp.
    • Tích cực: Chỉ thái độ lạc quan, chủ động, hoặc tác động tốt.
    • Thực định (Luật pháp): Chỉ hệ thống pháp luật hiện hành, đang hiệu lực.
    • Thực chứng (Triết học): Chỉ tri thức dựa trên sự kiện quan sát khách quan, có thể kiểm chứng được.
    • Dương (Toán học, Vật lý): Chỉ giá trị lớn hơn 0, hoặc cực dương trong điện học.
    • cấp nguyên (Ngôn ngữ học): Chỉ dạng cơ bản, không so sánh của tính từ hoặc trạng từ.
  2. Danh từ giống đực:

    • Cái thiết thực: Điều đó tính chất thực tế, cụ thể.
    • Bản dương (Nhiếp ảnh): Ảnh in màu sắc sáng tối đúng như thực tế so với âm bản.
    • Cấp nguyên (Ngôn ngữ học): Dạng thức nguyên bản, không so sánh của tính từ hoặc trạng từ.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • Nous attendons une réponse positive. (Chúng tôi đang chờ một câu trả lời thuận.)
    • Il a une attitude très positive face aux difficultés. (Anh ấy thái độ rất tích cực trước khó khăn.)
    • Cinq est un nombre positif. (Nămmột số dương.)
    • "Grand" est la forme positive de l'adjectif. ("Lớn" là dạng cấp nguyên của tính từ.)
  • Danh từ:

    • Il faut distinguer le positif du négatif. (Cần phân biệt cái thiết thực với cái tiêu cực.)
    • Le photographe développe le positif. (Người thợ ảnh rửa bản dương.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Être positif": thái độ tích cực, lạc quan.

    • Essaye d'être positif, tout ira bien. (Hãy cố gắng tích cực lên, mọi chuyện sẽ ổn thôi.)
  • "Test positif" (Y học): kết quả xét nghiệm dương tính (phát hiện sự hiện diện của vi-rút, vi khuẩn, v.v.).

    • Malheureusement, son test COVID est positif. (Thật không may, xét nghiệm COVID của anh ấy dương tính.)
  • "Preuve positive": Bằng chứng xác thực, rõ ràng.

    • La police cherche une preuve positive de sa culpabilité. (Cảnh sát đang tìm một bằng chứng xác thực về tội lỗi của hắn.)
Biến thể từ gần giống
  • Positivement (trạng từ): một cách tích cực, một cách chắc chắn.

    • Il a répondu positivement à notre invitation. (Anh ấy đã trả lời đồng ý với lời mời của chúng tôi.)
  • Positivité (danh từ giống cái): tính tích cực, tính xác thực.

    • La positivité de son caractère est contagieuse. (Tính tích cực trong tính cách của ấy rất dễ lây lan.)
Từ đồng nghĩa
  • Certain (adj): chắc chắn.
  • Favorable (adj): thuận lợi, tán thành.
  • Constructif (adj): mang tính xây dựng.
  • Réel (adj): thật, thực tế.
Từ trái nghĩa
  • Négatif (adj & nm): tiêu cực; phủ định; âm (toán, lý); bản âm (ảnh).
  • Néfaste (adj): hại.
  • Abstrait (adj): trừu tượng.
Thành ngữ liên quan
  • "Voir la vie en positif": Nhìn đời một cách lạc quan, tích cực.

    • Après sa maladie, il a appris à voir la vie en positif. (Sau cơn bệnh, anh ấy đã học cách nhìn đời một cách tích cực.)
  • "Tourner positif": Trở nên tích cực, kết quả tốt (thường dùng cho tình huống).

    • La situation économique commence enfin à tourner positif. (Tình hình kinh tế cuối cùng cũng bắt đầu chuyển biến tích cực.)
positif

Le test médical a donné un résultat positif.

tính từ
  1. chắc, xác thực
    • On en a parlé, mais il n'y a rien de positif
      người ta nói đến việc đó, nhưng chưa chắc
  2. thiết thực
    • Avantages positifs
      lợi ích thiết thực
  3. thuận
    • Réponse positive
      câu trả lời thuận
    • Sens positif
      (toán học) chiều thuận
  4. tích cực
    • Esprit positif
      đầu óc tích cực
  5. thực định
    • Droit positif
      pháp luật thực định
  6. (triết học) thực chứng
    • Connaissances positives
      tri thức thực chứng
  7. (vật lý) nhiếp ảnh; toán học dương
    • électricité positive
      điện dương
    • Nombres positifs
      số dương
    • Pôle positif
      cực dương
    • épreuve positive
      (nhiếp ảnh) bản dương
  8. (ngôn ngữ học) ở cấp nguyên
    • Adjectif positif
      tính từ cấp nguyên
danh từ giống đực
  1. cái thiết thực
  2. (nhiếp ảnh) bản dương
  3. (ngôn ngữ học) cấp nguyên