positif
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Chắc chắn, xác thực: Chỉ điều gì đó có thật, được xác nhận, không còn nghi ngờ.
- Thiết thực: Chỉ điều gì đó có ích lợi cụ thể, rõ ràng, mang tính thực tế.
- Thuận: Chỉ sự đồng ý, chấp thuận, hoặc chiều hướng phù hợp.
- Tích cực: Chỉ thái độ lạc quan, chủ động, hoặc có tác động tốt.
- Thực định (Luật pháp): Chỉ hệ thống pháp luật hiện hành, đang có hiệu lực.
- Thực chứng (Triết học): Chỉ tri thức dựa trên sự kiện và quan sát khách quan, có thể kiểm chứng được.
- Dương (Toán học, Vật lý): Chỉ giá trị lớn hơn 0, hoặc cực dương trong điện học.
- Ở cấp nguyên (Ngôn ngữ học): Chỉ dạng cơ bản, không so sánh của tính từ hoặc trạng từ.
Danh từ giống đực:
- Cái thiết thực: Điều gì đó có tính chất thực tế, cụ thể.
- Bản dương (Nhiếp ảnh): Ảnh in có màu sắc và sáng tối đúng như thực tế so với âm bản.
- Cấp nguyên (Ngôn ngữ học): Dạng thức nguyên bản, không so sánh của tính từ hoặc trạng từ.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- Nous attendons une réponse positive. (Chúng tôi đang chờ một câu trả lời thuận.)
- Il a une attitude très positive face aux difficultés. (Anh ấy có thái độ rất tích cực trước khó khăn.)
- Cinq est un nombre positif. (Năm là một số dương.)
- "Grand" est la forme positive de l'adjectif. ("Lớn" là dạng cấp nguyên của tính từ.)
Danh từ:
- Il faut distinguer le positif du négatif. (Cần phân biệt cái thiết thực với cái tiêu cực.)
- Le photographe développe le positif. (Người thợ ảnh rửa bản dương.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Être positif": Có thái độ tích cực, lạc quan.
- Essaye d'être positif, tout ira bien. (Hãy cố gắng tích cực lên, mọi chuyện sẽ ổn thôi.)
"Test positif" (Y học): Có kết quả xét nghiệm dương tính (phát hiện sự hiện diện của vi-rút, vi khuẩn, v.v.).
- Malheureusement, son test COVID est positif. (Thật không may, xét nghiệm COVID của anh ấy dương tính.)
"Preuve positive": Bằng chứng xác thực, rõ ràng.
- La police cherche une preuve positive de sa culpabilité. (Cảnh sát đang tìm một bằng chứng xác thực về tội lỗi của hắn.)
Biến thể và từ gần giống
Positivement (trạng từ): một cách tích cực, một cách chắc chắn.
- Il a répondu positivement à notre invitation. (Anh ấy đã trả lời đồng ý với lời mời của chúng tôi.)
Positivité (danh từ giống cái): tính tích cực, tính xác thực.
- La positivité de son caractère est contagieuse. (Tính tích cực trong tính cách của cô ấy rất dễ lây lan.)
Từ đồng nghĩa
- Certain (adj): chắc chắn.
- Favorable (adj): thuận lợi, tán thành.
- Constructif (adj): mang tính xây dựng.
- Réel (adj): có thật, thực tế.
Từ trái nghĩa
- Négatif (adj & nm): tiêu cực; phủ định; âm (toán, lý); bản âm (ảnh).
- Néfaste (adj): có hại.
- Abstrait (adj): trừu tượng.
Thành ngữ liên quan
"Voir la vie en positif": Nhìn đời một cách lạc quan, tích cực.
- Après sa maladie, il a appris à voir la vie en positif. (Sau cơn bệnh, anh ấy đã học cách nhìn đời một cách tích cực.)
"Tourner positif": Trở nên tích cực, có kết quả tốt (thường dùng cho tình huống).
- La situation économique commence enfin à tourner positif. (Tình hình kinh tế cuối cùng cũng bắt đầu chuyển biến tích cực.)
tính từ
- chắc, xác thực
- On en a parlé, mais il n'y a rien de positifngười ta có nói đến việc đó, nhưng chưa có gì là chắc
- thiết thực
- Avantages positifslợi ích thiết thực
- thuận
- Réponse positivecâu trả lời thuận
- Sens positif(toán học) chiều thuận
- tích cực
- Esprit positifđầu óc tích cực
- thực định
- Droit positifpháp luật thực định
- (triết học) thực chứng
- Connaissances positivestri thức thực chứng
- (vật lý) nhiếp ảnh; toán học dương
- électricité positiveđiện dương
- Nombres positifssố dương
- Pôle positifcực dương
- épreuve positive(nhiếp ảnh) bản dương
- (ngôn ngữ học) ở cấp nguyên
- Adjectif positiftính từ cấp nguyên
danh từ giống đực
- cái thiết thực
- (nhiếp ảnh) bản dương
- (ngôn ngữ học) cấp nguyên