éventer
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Hong gió, phơi gió: Hành động làm cho không khí lưu thông qua một vật để làm khô hoặc mát.
- Quạt (cho ai): Dùng vật gì đó để tạo ra luồng gió nhằm làm mát.
- Đảo, trở (để cho khỏi hấp hơi): Hành động xáo trộn, đảo đều (như ngũ cốc) để không khí lọt vào, tránh bị hấp hơi, ẩm mốc.
- Khám phá, phát hiện ra: Làm lộ ra, tìm ra điều gì đó bí mật hoặc được che giấu.
- (Săn bắn) Đánh hơi: Chỉ hành động của động vật (như chó săn) dùng khứu giác để tìm ra con mồi hoặc dấu vết.
Ví dụ sử dụng
- (Phải hong những bộ quần áo ướt này ra gió sau cơn mưa.)
- (Cô ấy quạt cho đứa bé bằng một chiếc quạt để cho bé có không khí.)
- (Người nông dân đảo lúa mì trên gác mái cho khỏi hấp hơi.)
- (Cảnh sát đã thành công trong việc khám phá ra âm mưu.)
- (Con chó săn đánh hơi theo dấu vết của con thỏ rừng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Éventer la mèche: (Thành ngữ) Làm lộ bí mật, để lộ kế hoạch.
- Si tu parles trop, tu vas éventer la mèche. (Nếu anh nói nhiều quá, anh sẽ làm lộ bí mật đấy.)
Biến thể và từ gần giống
- Éventail (danh từ): Cái quạt.
- Éventé, éventée (tính từ): Đã bị hở gió, đã bị bay hơi (thường nói về rượu, nước hoa); (nghĩa bóng) đã bị tiết lộ, không còn bí mật.
- Ce parfum est éventé. (Mùi nước hoa này đã bay hơi hết rồi.)
- Une intrigue éventée. (Một âm mưu đã bị bại lộ.)
Từ đồng nghĩa
- Aérer: Làm thoáng khí, hong gió.
- Éventer (nghĩa khám phá): Découvrir, dévoiler, démasquer (khám phá, vạch trần, lột mặt nạ).
- Éventer (nghĩa săn bắn): Flairer, renifler (đánh hơi, ngửi).
Thành ngữ liên quan
- Éventer la mèche: Như đã giải thích ở trên, có nghĩa là làm lộ bí mật, để lộ ý đồ.
- Ils préparaient une surprise, mais quelqu'un a éventé la mèche. (Họ đang chuẩn bị một bất ngờ, nhưng ai đó đã làm lộ tẩy rồi.)
ngoại động từ
- hong gió
- éventer des habitshong áo ra gió
- quạt cho (ai)
- đảo cho khỏi hấp hơi
- éventer le grainđảo hạt cho khỏi hấp hơi
- khám phá
- éventer un complotkhám phá ra một âm mưu
- (săn bắn) đánh hơi
- Le chien évente le gibierchó đánh hơi con thịt
- éventer la mèchexem mèche