évider

ngoại động từ
  1. khoét
    • évider une pierre
      khoét hòn đá
    • évider le collet d'une robe
      khoét cổ áo

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "évider"