évider
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Khoét, làm cho rỗng ruột: Hành động tạo ra một lỗ hổng, làm cho phần bên trong của một vật thể trở nên rỗng hoặc loại bỏ phần thịt, ruột bên trong.
- Khoét, cắt bớt (vải): Trong may mặc, hành động cắt bỏ một phần vải để tạo hình, thường là ở cổ áo, nách.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- Le sculpteur évide le bois pour créer un bol. (Người điêu khắc khoét gỗ để tạo ra một cái bát.)
- Il faut évider cette citrouille pour en faire une lanterne. (Cần phải khoét quả bí ngô này để làm đèn lồng.)
- La couturière évide l'encolure de la robe. (Người thợ may khoét cổ áo của chiếc váy.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Évider un fruit": khoét bỏ ruột/quả của một loại trái cây.
- Évider une pomme pour la farcir. (Khoét ruột quả táo để nhồi nhân vào.)
- "Évider une poche": (trong may mặc) tạo hình hoặc xử lý phần vải để làm túi.
- Avant de coudre, il faut bien évider les poches. (Trước khi may, phải khoét túi cho đúng.)
Biến thể và từ gần giống
- Évidage (danh từ giống đực): sự khoét, hành động khoét.
- L'évidage de la pierre demande de la précision. (Việc khoét đá đòi hỏi sự chính xác.)
- Évidé, évidée (tính từ): được khoét rỗng, bị khoét.
- Une courge évidée. (Một quả bầu bị khoét rỗng ruột.)
Từ đồng nghĩa
- Creuser: đào, khoét (nhấn mạnh đến hành động tạo lỗ sâu).
- Vider: làm cho rỗng, lấy hết đồ bên ra (nghĩa rộng hơn, không nhất thiết phải "khoét").
- Dégarnir: lấy bớt đi, làm cho thưa thớt (thường dùng cho lông, tóc, cây cối).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào phổ biến với "évider")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "évider")
ngoại động từ
- khoét
- évider une pierrekhoét hòn đá
- évider le collet d'une robekhoét cổ áo