remplir

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Làm cho đầy, đổ đầy, cho vào đầy: Hành động đưa một lượng vật chất, đồ vật hoặc người vào một không gian, vật chứa hoặc địa điểm cho đến khi không còn chỗ trống.
    • Chiếm đầy, lấp đầy: Diễn tả việc một cái gì đó (cảm xúc, đám đông, âm thanh) hiện diện với mật độ cao trong một không gian trừu tượng hoặc cụ thể.
    • Điền (vào): Viết thông tin vào các chỗ trống trong một mẫu đơn, tờ khai hoặc văn bản.
    • Thực hiện, hoàn thành, làm tròn: Thực hiện một nhiệm vụ, bổn phận, chức năng hoặc điều kiện một cách đầy đủ.
Ví dụ sử dụng
  • Làm cho đầy:
    • Elle remplit son verre d'eau. ( ấy rót đầy ly nước của mình.)
    • Il faut remplir le réservoir d'essence. (Phải đổ đầy bình xăng.)
  • Chiếm đầy:
    • La musique remplit toute la pièce. (Âm nhạc tràn ngập khắp căn phòng.)
    • La joie remplit son cœur. (Niềm vui tràn ngập trái tim ấy.)
  • Điền (vào):
    • Veuillez remplir ce formulaire. (Xin vui lòng điền vào mẫu đơn này.)
    • Remplis les cases vides avec les mots appropriés. (Hãy điền vào các ô trống với từ thích hợp.)
  • Thực hiện, hoàn thành:
    • Il remplit ses obligations avec sérieux. (Anh ấy thực hiện nghĩa vụ của mình một cách nghiêm túc.)
    • Ce produit remplit parfaitement sa fonction. (Sản phẩm này hoàn thành chức năng của một cách hoàn hảo.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Remplir une condition": Đáp ứng/Thỏa mãn một điều kiện.
    • Pour postuler, vous devez remplir toutes les conditions. (Để ứng tuyển, bạn phải đáp ứng đầy đủ mọi điều kiện.)
  • "Remplir un vide": Lấp đầy một khoảng trống (cả nghĩa đen lẫn nghĩa bóng).
    • Ce nouveau livre comble un vide dans la recherche. (Cuốn sách mới này lấp đầy một khoảng trống trong nghiên cứu.)
  • "Remplir un rôle": Đảm nhiệm/Đóng một vai trò.
    • Elle remplit le rôle de médiatrice. ( ấy đảm nhiệm vai trò hòa giải viên.)
Biến thể từ gần giống
  • Se remplir (động từ phản thân): Tự đầy lên, trở nên đầy.
    • La salle se remplit rapidement. (Hội trường nhanh chóng trở nên đông đúc.)
  • Remplissage (danh từ): Sự làm đầy, vật liệu dùng để nhồi/lấp đầy.
    • Le remplissage du questionnaire est obligatoire. (Việc điền đầy đủ bảng câu hỏibắt buộc.)
  • Plein/Pleine (tính từ): Đầy.
    • Une bouteille pleine d'eau. (Một chai nước đầy.)
Từ đồng nghĩa
  • Combler: Lấp đầy, thỏa mãn (thường dùng cho nhu cầu, khoảng trống tinh thần).
  • Garnir: Trang bị, chất đầy (nhấn mạnh đến việc bố trí đồ vật vào bên trong).
  • Exécuter: Thực hiện (một nhiệm vụ, mệnh lệnh).
  • Accomplir: Hoàn thành (một công việc, sứ mệnh).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Trong tiếng Pháp, khái niệm "phrasal verb" không phổ biến như trong tiếng Anh. Các cụm động từ thườngsự kết hợp cố định với giới từ.) - Remplir de: Làm đầy bằng cái gì đó. - Remplir un sac de livres. (Chất đầy sách vào một cái túi.) - Remplir avec: Làm đầy bằng/với (vật liệu, chất liệu). - Remplir le coussin avec de la laine. (Nhồi đầy gối bằng len.)

Thành ngữ liên quan
  • Remplir des cases (nghĩa bóng): Phân loại một cách cứng nhắc, gán cho ai đó một nhãn mác đơn giản.
    • Il n'aime pas qu'on le remplisse dans des cases. (Anh ấy không thích bị người khác gán cho một nhãn mác cứng nhắc.)
ngoại động từ
  1. đổ đầy, cho đầy, để đầy; chiếm đầy, choán đầy
    • Remplir un tonneau
      đổ đầy thùng
    • Remplir une volière d'oiseaux
      cho chim vào đầy lồng
    • Remplir son discours de citations
      cho đầy câu trích dẫn vào bài diễn văn
    • La colère qui remplit son âme
      cơn giận choán đầy tâm hồn
    • Les étrangers remplissent la ville
      người ngoại quốc đầy thành phố
    • Remplir un vide
      lấp (đầy) một chỗ trống
  2. điền
    • Remplir un questionnaire
      điền một bản câu hỏi
  3. thực hiện, làm tròn; giữ
    • Remplir son devoir
      làm tròn nghĩa vụ
  4. sử dụng đầy đủ
    • Remplir son temps
      sử dụng đầy đủ thời gian
  5. thỏa mãn
    • Remplir les conditions requises
      thỏa mãn các điều kiện cần thiết