êu

  1. (thông tục) Bloody bad
  2. Faugh! phew!
    • Êu! Bẩn ơi bẩn!
      Phew! It's teribly dirty!
    • Êu êu (láy ý tăng)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

êu
Êu! Cái ly này bẩn quá.