đỉa
Định nghĩa
- Danh từ:
- Một loài động vật không xương sống, hình dẹt, sống ở nước ngọt, thường bám vào da động vật hoặc người để hút máu: "đỉa" là tên gọi chung cho các loài thuộc lớp Hirudinea, thường sống ở ao, hồ, ruộng nước.
- (Nghĩa bóng, thông tục) Người hay bám lấy, làm phiền hoặc lợi dụng người khác một cách dai dẳng: Dùng để ví von về một người có hành vi bám víu, đeo bám gây khó chịu.
Ví dụ sử dụng
Danh từ (nghĩa đen):
- Ruộng nước này có nhiều đỉa, đi chân đất dễ bị nó bám.
- Đỉa là loài sinh vật hút máu để sống.
Danh từ (nghĩa bóng):
- Anh ta cứ bám theo tôi như con đỉa, thật là phiền toái.
- Đừng có làm con đỉa, suốt ngày chỉ biết vòi vĩnh người khác.
Các cách sử dụng nâng cao
- "Bám như đỉa": Thành ngữ so sánh, chỉ sự đeo bám, dính chặt một cách dai dẳng, khó rời ra.
- Nó bám theo tôi như đỉa, đi đâu cũng thấy bóng.
- "Dai như đỉa": Thành ngữ so sánh, chỉ tính chất dai dẳng, khó bỏ, khó thoát ra.
- Lão ấy dai như đỉa, đã từ chối mà vẫn cứ nài nỉ mãi.
Biến thể và từ gần giống
- Đỉa đói (cụm danh từ): Thường dùng trong nghĩa bóng để chỉ người đeo bám một cách tham lam, liên tục.
- Tránh thằng đó ra, nó là đồ đỉa đói, chỉ muốn vơ vét của người khác.
- Con đỉa (cụm danh từ): Cách gọi đầy đủ hơn, thường dùng trong cả nghĩa đen và nghĩa bóng.
Từ đồng nghĩa
- Nghĩa đen: Trùng bám (tên gọi khác ít phổ biến hơn).
- Nghĩa bóng: Kẻ bám vá, kẻ ăn bám, kẻ ký sinh.
Các cụm từ liên quan
- Hút như đỉa: Cụm động từ ví von chỉ việc hút tiền, lợi dụng của cải từ người khác một cách tham lam.
- Bọn cho vay nặng lãi đó hút máu người ta như đỉa.
Thành ngữ liên quan
- "Đói như đỉa": Rất đói (so sánh với việc con đỉa luôn tìm kiếm để hút máu).
- Làm việc cả ngày, tối về đói như đỉa.
- "Dính như đỉa": Dính chặt, khó lòng gỡ ra được.
- Vết keo này dính như đỉa, gỡ mãi không ra.