đốc
Định nghĩa
Danh từ:
- Chức vụ đứng đầu một cơ sở giáo dục (từ cũ): "đốc" là cách nói tắt của "đốc học" hoặc "đề đốc", chỉ người đứng đầu một trường học hoặc một cơ quan giáo dục thời xưa.
- Thầy giáo (từ cũ): "đốc" cũng được dùng để chỉ người thầy dạy học, đặc biệt trong các trường học thời phong kiến.
- Phần nhọn, đầu nhọn: Trong kiến trúc hoặc vũ khí, "đốc" chỉ phần đầu nhọn, như phần chuôi kiếm, đốc gươm.
Động từ:
- Thúc giục, giục giã: "đốc" có nghĩa là thúc đẩy, khuyến khích ai đó làm việc gì một cách tích cực hoặc nhanh chóng hơn.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- Ông ấy từng làm đốc ở một trường học lớn. (Ông ấy từng làm hiệu trưởng ở một trường học lớn.)
- Tay nắm chặt vào đốc kiếm. (Tay nắm chặt vào chuôi kiếm.)
Động từ:
- Anh ấy luôn đốc mọi người làm việc cho kịp tiến độ. (Anh ấy luôn thúc giục mọi người làm việc cho kịp tiến độ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"đốc công": người chỉ huy, giám sát công việc (thường trong xây dựng).
- Ông ấy là đốc công của công trường này. (Ông ấy là người giám sát công trường này.)
"đốc thúc": thúc giục một cách kiên quyết và liên tục (đây là một từ ghép đầy đủ).
- Cô giáo luôn đốc thúc học sinh ôn bài. (Cô giáo luôn thúc giục học sinh ôn bài.)
Biến thể và từ gần giống
- Đốc học (danh từ, từ cũ): chức quan trông coi việc học ở một địa phương thời xưa.
- Đốc tờ (danh từ, từ cũ, cách nói tắt): bác sĩ (từ gốc tiếng Pháp "docteur").
- Đề đốc (danh từ, từ cũ): chức vụ chỉ huy quân sự thời phong kiến.
Từ đồng nghĩa
- Danh từ (chỉ chức vụ): Hiệu trưởng, quản đốc.
- Động từ (thúc giục): Giục, thúc, hối thúc.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ riêng lẻ phổ biến với từ "đốc" trong tiếng Việt hiện đại. Nghĩa động từ thường đi kèm với tân ngữ trực tiếp.)
Thành ngữ liên quan
- "Đốc tóc, đốc da": (thành ngữ cổ, ít dùng) ý chỉ sự thúc giục, giục giã đến mức tận cùng, như muốn giật cả tóc, lột cả da.
- Hắn cứ đốc tóc đốc da mãi, khiến ai cũng mệt mỏi. (Hắn cứ thúc giục liên tục mãi, khiến ai cũng mệt mỏi.)
Từ có nhắc đến "đốc"
Proverbs and Idioms
- Đấy song, đây cũng mây già, đấy con đô đốc, đây cũng cháu bà quận công
- Bánh tráng Mĩ Lồng, bánh phồng Sơn Đốc
- Đốc kiếm sừng trâu mới đáng về chầu đất Thánh
- Đấy quan tổng đốc, đây bà quận công
- Con ông đô đốc, quận công; lấy chồng cũng phải gọi chồng bằng anh
- Con quan đô đốc đô đài, lấy thằng thuyền chài cũng phải luy mui