đốc

  1. (arch.) nói tắt của đề đốc
  2. nói tắt của đốc học
  3. nói tắt của đốc-tờ
  4. (kiến trúc) pignon
  5. garde (d'une épée; d'un sabre)
  6. inciter; pousser

Khám phá thêm

Các từ liên quan

đốc
Ông ấy từng làm đốc ở một trường học lớn.