đốc

noun
  1. (từ ) Headmaster
  2. (nói tắt đốc tờ) doctor
  3. Secondary shool teacher
    • như đốc học (nói tắt)
verb
  1. Tip (of a sword, stick)
  2. Prod, urge

Khám phá thêm

Các từ liên quan

đốc
Ông ấy từng làm đốc ở một trường học lớn.