dict.com
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • English interface
  • Đăng nhập
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
  • English interface
  • Đăng nhập
/Việt - Anh

đỡ

Words Containing "đỡ"

bà đỡ
bợ đỡ
cha đỡ đầu
chống đỡ
con đỡ đầu
cô đỡ
giúp đỡ
nâng đỡ
đỡ đần
đỡ đầu
đỡ dậy
đỡ đẻ
đỡ lời
đỡ lòng
đỡ nhẹ
đỡ thì
Giới thiệu VDict
  • Về chúng tôi
  • Chính sách bảo mật
  • Liên hệ
Công cụ
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
Language
  • English interface
© 2004 - 2026 VDict. Bản quyền đã được bảo hộ.
Edit Word

Welcome Back

Sign in to access your profile

Loading...