dict
.com
Từ điển
Dịch Anh Việt
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Dịch Anh Việt
Danh sách từ
Âm Lịch
Thời Tiết
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Anh - Việt
Việt - Anh
Việt - Việt
Việt - Pháp
Pháp - Việt
Anh - Anh (Wordnet)
Tục ngữ & Thành ngữ
Tra từ
/
Việt - Anh
đỡ
Words Containing "đỡ"
bà đỡ
bợ đỡ
cha đỡ đầu
chống đỡ
con đỡ đầu
cô đỡ
giúp đỡ
nâng đỡ
đỡ đần
đỡ đầu
đỡ dậy
đỡ đẻ
đỡ lời
đỡ lòng
đỡ nhẹ
đỡ thì
Edit Word
Word
Definition
Welcome Back
Sign in to access your profile
Loading...