ươm
Định nghĩa
- Động từ:
- Làm cho hạt nảy mầm hoặc cây non phát triển trong điều kiện được chăm sóc đặc biệt: "ươm" chỉ hành động gieo hạt hoặc nuôi dưỡng cây con trong vườn ươm, nhà kính, hoặc nơi có kiểm soát để chúng phát triển khỏe mạnh trước khi trồng ra môi trường tự nhiên.
- Quay tơ từ kén tằm: "ươm" còn có nghĩa là ngâm kén tằm vào nước sôi để kéo sợi tơ ra, một công đoạn trong nghề dệt lụa truyền thống.
Ví dụ sử dụng
Nghĩa gieo trồng:
- Người nông dân đang ươm hạt giống trong vườn. (Người nông dân làm cho hạt nảy mầm trong vườn ươm.)
- Cô ấy ươm cây hoa hồng từ cành chiết. (Cô ấy nuôi dưỡng cây hoa hồng non từ cành chiết.)
Nghĩa quay tơ:
- Nghệ nhân ươm tơ từ những kén tằm tươi. (Người thợ kéo sợi tơ từ kén tằm ngâm nước sôi.)
- Quy trình ươm tơ đòi hỏi sự khéo léo và kiên nhẫn. (Công đoạn quay tơ cần kỹ thuật tỉ mỉ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"ươm mầm": nghĩa bóng chỉ việc gieo trồng ý tưởng, tình cảm, hoặc tài năng từ giai đoạn đầu.
- Nhà trường đang ươm mầm tài năng cho thế hệ trẻ. (Nhà trường nuôi dưỡng tài năng từ nhỏ.)
- Tình bạn được ươm mầm từ những ngày thơ ấu. (Tình bạn bắt đầu hình thành từ thuở nhỏ.)
"ươm tạo": kết hợp với "tạo" để chỉ quá trình hình thành và phát triển một điều gì đó.
- Dự án ươm tạo doanh nghiệp giúp startup phát triển. (Chương trình hỗ trợ khởi nghiệp từ giai đoạn đầu.)
Biến thể và từ gần giống
Gieo (động từ): rải hạt xuống đất để mọc cây — tương tự "ươm" nhưng không bao gồm giai đoạn chăm sóc đặc biệt.
- Gieo hạt giống trực tiếp ngoài ruộng. (Rải hạt xuống đất mà không qua vườn ươm.)
Trồng (động từ): đặt cây con xuống đất để nó phát triển — khác "ươm" ở chỗ "ươm" là giai đoạn trước khi trồng.
- Trồng cây con đã ươm sẵn. (Đặt cây đã phát triển từ vườn ươm xuống đất.)
Kéo tơ (cụm động từ): hành động kéo sợi tơ từ kén — đồng nghĩa với "ươm tơ".
- Kéo tơ là công đoạn quan trọng trong nghề dệt lụa. (Hành động quay tơ từ kén.)
Từ đồng nghĩa
- Nuôi dưỡng (động từ): chăm sóc để phát triển — thường dùng cho cây trồng hoặc ý tưởng.
- Nuôi dưỡng cây non cần ánh sáng và nước. (Chăm sóc cây con.)
- Gây giống (động từ): tạo ra cây con từ hạt hoặc mầm — gần nghĩa với "ươm" trong nông nghiệp.
- Gây giống lúa bằng phương pháp ươm mạ. (Tạo cây lúa non từ hạt.)
Thành ngữ liên quan
- Ươm mầm cho tương lai: đầu tư vào thế hệ trẻ hoặc dự án dài hạn.
- Đầu tư giáo dục là ươm mầm cho tương lai đất nước. (Chuẩn bị nền tảng cho sự phát triển sau này.)