ướp
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Làm cho một vật có hương thơm của một vật khác: Hành động để một vật (thường là thực phẩm) tiếp xúc và thấm đẫm hương thơm từ một vật khác (thường là hoa, lá thơm) trong một thời gian, thường trong điều kiện kín.
- Làm cho thực phẩm thấm gia vị để bảo quản hoặc tăng hương vị: Hành động trộn thực phẩm (như thịt, cá) với các chất như muối, nước mắm, đường, gia vị để giữ cho thực phẩm không bị hư hỏng hoặc để tạo hương vị trước khi chế biến.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Bà tôi thường ướp chè với hoa nhài để có hương thơm tự nhiên.
- Để món thịt nướng ngon, bạn cần ướp thịt với gia vị ít nhất 30 phút trước khi nướng.
- Cá cần được ướp muối để bảo quản khi mang đi xa.
Các cách sử dụng nâng cao
"Ướp xác": Một quy trình xử lý đặc biệt để bảo quản thi thể khỏi sự phân hủy, thường sử dụng hóa chất.
- Trong lịch sử, người Ai Cập cổ đại nổi tiếng với kỹ thuật ướp xác.
"Ướp lạnh": Phương pháp bảo quản thực phẩm bằng cách làm lạnh nhanh và giữ ở nhiệt độ thấp.
- Thịt ướp lạnh có thể giữ được lâu hơn thịt tươi.
Biến thể và từ gần giống
Sự ướp (danh từ): Chỉ hành động hoặc quá trình ướp.
- Sự ướp gia vị kỹ lưỡng quyết định hương vị của món ăn.
Ướp muối (cụm động từ): Ướp với muối là thành phần chính.
- Cá cơm thường được ướp muối để làm mắm.
Từ đồng nghĩa
- Tẩm: Thấm, ngấm chất lỏng hoặc hương vị vào (thường dùng cho gia vị lỏng).
- Ngâm: Để vật trong chất lỏng một thời gian (có thể để thấm hương vị hoặc với mục đích khác).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Ướp vào: Nhấn mạnh hành động làm cho gia vị/hương thơm thấm sâu vào thực phẩm.
- Hãy ướp gia vị vào thịt thật kỹ.
Ướp với: Chỉ việc sử dụng một nguyên liệu cụ thể để ướp.
- Tôm được ướp với một chút tiêu và nước mắm.
Thành ngữ liên quan
- "Ướp lời ngon ngọt" (nghĩa bóng): Dùng lời nói ngọt ngào, dễ nghe để lấy lòng hoặc thuyết phục ai đó.
- Anh ta ướp lời ngon ngọt để xin sự giúp đỡ.
- 1 đgt Để một vật có hương thơm lẫn với một vật khác rồi đậy kín để vật sau cũng được thơm: Chè ướp sen.
- 2 đgt Làm cho muối hay nước mắm ngấm vào thịt hay cá để giữ cho khỏi thiu, khỏi ươn: Thịt chưa ăn ngay cần phải ướp nước mắm.