ướp

  1. aromatiser
    • Chè ướp hoa nhài
      thé aromatisé de jasmin
  2. mariner (de la viande; du poisson)
  3. nói tắt của ướp lạnh
    • Thịt ướp lạnh
      viande frigorifiée
  4. embaumer; momifier (un cadavre)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

ướp
Trà được ướp với cánh hoa nhài để có hương thơm.