dict
.com
Từ điển
Dịch Anh Việt
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Dịch Anh Việt
Danh sách từ
Âm Lịch
Thời Tiết
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Anh - Việt
Việt - Anh
Việt - Việt
Việt - Pháp
Pháp - Việt
Anh - Anh (Wordnet)
Tục ngữ & Thành ngữ
Tra từ
/
Việt - Anh
ốm
Words Containing "ốm"
đau ốm
chanh cốm
chè cốm
cốm
gốm
lốm đốm
nghỉ ốm
người ốm
nhuốm
nhuốm bệnh
nhuốm màu
nuốm
đồ gốm
đốm
ốm đau
đốm mắt
ốm nghén
ốm nhách
ốm nhom
ốm o
đôm đốm
ốm đòn
đốm trán
đốm vằn
đốm xuất huyết
ốm yếu
sò đốm
thợ gốm
thuốc cốm
vàng cốm
viên cốm
Edit Word
Word
Definition
Welcome Back
Sign in to access your profile
Loading...