measure
/'meʤə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Sự đo lường, phép đo: Hành động xác định kích thước, số lượng hoặc mức độ của một vật.
- Đơn vị đo lường: Một tiêu chuẩn được sử dụng để diễn đạt kết quả của phép đo (như mét, lít, kilôgam).
- Mức độ, phạm vi: Giới hạn hoặc quy mô của một cái gì đó.
- Biện pháp, phương sách: Một hành động cụ thể được thực hiện để đạt được mục đích hoặc giải quyết vấn đề.
- Thước đo, tiêu chuẩn đánh giá: Một cơ sở dùng để so sánh hoặc đánh giá chất lượng, giá trị.
Động từ:
- Đo, đo lường: Xác định kích thước, số lượng hoặc mức độ của một vật bằng một dụng cụ hoặc đơn vị cụ thể.
- Có kích thước (là): (Dùng ở dạng bị động) Có chiều dài, chiều rộng, diện tích... được xác định.
- Đánh giá, liệu định: Xem xét hoặc phán đoán một cách cẩn thận.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- A measure of accuracy is required in scientific experiments. (Một mức độ chính xác là cần thiết trong các thí nghiệm khoa học.)
- The government introduced new measures to control inflation. (Chính phủ đã đưa ra những biện pháp mới để kiểm soát lạm phát.)
- Success is not the only measure of a person's worth. (Thành công không phải là thước đo duy nhất cho giá trị của một con người.)
- Động từ:
- Please measure the window before buying the curtain. (Hãy đo cửa sổ trước khi mua rèm.)
- The room measures five meters by four meters. (Căn phòng có kích thước năm mét nhân bốn mét.)
- He paused to measure his words carefully. (Anh ấy dừng lại để cân nhắc lời nói của mình một cách cẩn thận.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "beyond measure": vô cùng, không thể đo lường được.
- Her kindness is beyond measure. (Lòng tốt của cô ấy là vô cùng.)
- "for good measure": thêm vào cho chắc, để bảo đảm.
- He added another example for good measure. (Anh ấy thêm một ví dụ nữa cho chắc ăn.)
- "in full measure": đầy đủ, trọn vẹn.
- She experienced joy in full measure. (Cô ấy đã trải nghiệm niềm vui một cách trọn vẹn.)
Biến thể và từ gần giống
- Measurement (n): sự đo lường, kết quả đo được (số đo).
- The measurements of the table are recorded here. (Số đo của cái bàn được ghi lại ở đây.)
- Measurable (adj): có thể đo lường được.
- The project's success is measurable. (Thành công của dự án là có thể đo lường được.)
- Measured (adj): có chừng mực, được cân nhắc kỹ.
- He spoke in a measured tone. (Anh ấy nói với giọng điệu có chừng mực.)
Từ đồng nghĩa
- Danh từ: Dimension (kích thước), extent (mức độ), step (bước, biện pháp), gauge (thước đo).
- Động từ: Gauge (đo, đánh giá), calculate (tính toán), assess (đánh giá).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Measure off: đo và đánh dấu một độ dài cụ thể.
- The tailor measured off a meter of fabric. (Người thợ may đo và cắt ra một mét vải.)
- Measure out: cân, đong, phân chia một lượng chính xác.
- Measure out 200 grams of flour. (Hãy cân 200 gram bột mì.)
- Measure up (to): đạt được tiêu chuẩn (của ai/cái gì).
- The new product doesn't measure up to our expectations. (Sản phẩm mới không đạt được kỳ vọng của chúng tôi.)
Thành ngữ liên quan
- Measure for measure: Ăn miếng trả miếng.
- The story is about justice and measure for measure. (Câu chuyện nói về công lý và sự ăn miếng trả miếng.)
- To take someone's measure: (Nghĩa đen) Đo người để may đồ; (Nghĩa bóng) đánh giá tính cách hoặc khả năng của ai.
- During the interview, the manager was taking my measure. (Trong buổi phỏng vấn, người quản lý đang đánh giá tôi.)
danh từ
- sự đo, sự đo lường; đơn vị đo lường, cái để đo
- to take somebody's measuređo người cho ai (để may quần áo); (nghĩa bóng) đánh giá tính tình ai, đánh giá bằng khả năng... của ai
- a metre is a measure of lengthmét là một đơn vị đo chiều dài
- (nghĩa bóng) hạn độ, phạm vi, giới hạn, chừng mức
- without measurekhông có giới hạn nào, không có chừng mức nào)
- to set measures tođặt giới hạn cho, hạn chế
- im some measuretrong một phạm vi nào, trong một chừng mức nào
- in a great (large) measuretrong một phạm vi nào, trong một chừng mức nào
- in a great (large) measuretrong một phạm vi rộng lớn
- tiêu chuẩn để đánh giá; cái để đánh giá, cái để xét; thước đo
- a chain's weakest link is the measure of its strengthmắt xích yếu nhất là cái để đánh giá sức chịu đựng của cái xích
- phương sách, biện pháp, cách xử trí
- to take measuretìm cách xử trí
- to take strong measure againstdùng những biện pháp kiên quyết để chống lại
- (toán học) ước số
- greatest commom measureước số chung lớn nhất
- (âm nhạc); (thơ ca) nhịp, nhịp điệu
- (địa lý,ddịa chất) lớp tâng
- (từ cổ,nghĩa cổ) điệu nhảy
Idioms
- measure for measureăn miếng trả miếng
động từ
- đo, đo lường
- to measure a piece of clothđo một mảnh vải
- to measure someone for new clothesđo kích thước của người nào để may quần áo mới
- đo được
- the floor measures 6 m by 4sàn nhà đo được 6 m chiều dài 4 m chiều rộng
- so với, đọ với; (nghĩa bóng) đọ sức với
- to measure one's strength with someoneđọ sức với ai
- liệu chừng, liệu
- ((thường) + off, out) phân phối, phân ra, chia ra
- to measure out a quantity of medicinephân phối một số lượng thuốc
- (thơ ca) vượt, đi qua
- to measure a distancevượt được một quâng đường
Idioms
- to measure one's lengthngã sóng soài
- to measure someone with one's eyenhìn ai từ đầu đến chân