ái ngại

verb
  1. To feel compassion for
    • thấy trẻ bơ vơ, ai cũng ái ngại
      at the sight of those waifs and strays, everyone feels compassion for them
  2. ái nữ
noun
  1. Daughter

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "ái ngại"

ái ngại
Mẹ nhìn đàn chim non rơi khỏi tổ với ánh mắt ái ngại.