écarteur

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • (Trong trò đua ) Người tham gia trò chơi đấu với bò tót, nhiệm vụ chọc tức con rồi nhanh chóng né tránh khi lao tới.
    • (Y học) Một dụng cụ phẫu thuật, thường hình dạng giống cái kẹp hoặc panh, dùng để mở rộng, tách hoặc giữ cho một vết mổ, một khoang cơ thể hoặc một lỗ trên cơ thể luôn mở trong quá trình phẫu thuật hoặc thủ thuật.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • L'écarteur a provoqué le taureau avec son chapeau rouge avant de s'enfuir. (Người chọc rồi né tránh đã khiêu khích con bò tót bằng chiếc đỏ của anh ta trước khi bỏ chạy.)
    • Le chirurgien a utilisé un écarteur pour maintenir la plaie ouverte. (Bác sĩ phẫu thuật đã sử dụng một cái panh để giữ cho vết thương luôn mở.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Écarteur de plaie": Panh vết thương, một loại dụng cụ chuyên dụng để giữ mép vết mổ tách rời.

    • L'écarteur de plaie permet une meilleure visibilité pour le chirurgien. (Panh vết thương giúp bác sĩ phẫu thuật tầm nhìn tốt hơn.)
  • "Écarteur costal": Dụng cụ tách xương sườn, dùng trong các ca mổ tim hoặc phổi để mở rộng lồng ngực.

    • L'écarteur costal est un instrument essentiel en chirurgie thoracique. (Dụng cụ tách xương sườnmột thiết bị thiết yếu trong phẫu thuật lồng ngực.)
Biến thể từ gần giống
  • Écarter (động từ): Tách ra, dẹp ra, làm cho cách xa.

    • Il faut écarter les branches pour passer. (Phải tách các cành cây ra để đi qua.)
  • Écart (danh từ giống đực): Khoảng cách, sự chênh lệch, sự lệch.

    • Il y a un grand écart entre leurs opinions. (Có một sự khác biệt lớn giữa ý kiến của họ.)
Từ đồng nghĩa
  • (Y học) Écarteur chirurgical: Panh phẫu thuật.
  • (Y học) Spéculum (danh từ giống đực): Mỏ vịt, một loại dụng cụ dùng để mở rộng các khoang cơ thể như âm đạo hoặc lỗ mũi để thăm khám.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp được hình thành từ danh từ "écarteur".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "écarteur".

danh từ giống đực
  1. người chọc rồi né tránh (trong trò đua )
  2. (y học) cái panh

Từ gần giống