échafaud

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Đoạn đầu đài, máy chém: Một cấu trúc bằng gỗ hoặc kim loại, thường có một lưỡi dao lớn, được sử dụng trong quá khứ để hành hình tử tù bằng cách chém đầu.
    • Tội chém: Hình phạt tử hình bằng máy chém (nghĩa ẩn dụ, chỉ bản án hoặc hình phạt).
    • (Từ ) Giàn giáo: Một cấu trúc tạm thời bằng gỗ hoặc kim loại, được dựng lên để hỗ trợ công nhân vật liệu trong quá trình xây dựng hoặc sửa chữa tòa nhà.
    • (Từ ) Khán đài: Một cấu trúc tạm thời hoặc cố định, bậc thang hoặc chỗ ngồi, dùng cho khán giả xem một sự kiện.
Ví dụ sử dụng
  • Nghĩa chính (đoạn đầu đài):

    • Les condamnés montaient sur l'échafaud. (Những người bị kết án bước lên đoạn đầu đài.)
    • La guillotine était installée sur l'échafaud. (Máy chém được lắp đặt trên đoạn đầu đài.)
  • Nghĩa ẩn dụ (tội chém):

    • Il a été condamné à l'échafaud. (Anh ta bị kết án tội chém.)
  • Nghĩa cổ (giàn giáo):

    • Les maçons travaillaient sur un échafaudage en bois. (Những người thợ nề làm việc trên một giàn giáo bằng gỗ.) (Lưu ý: "échafaudage" là từ hiện đại hơn.)
  • Nghĩa cổ (khán đài):

    • Des échafauds étaient dressés pour le tournoi. (Những khán đài được dựng lên cho giải đấu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Être sous le coup de l'échafaud": Bị đe dọa bởi án tử hình, sắp bị xử chém.

    • Après son procès, il était sous le coup de l'échafaud. (Sau phiên tòa của mình, anh ta bị đe dọa bởi án tử hình.)
  • "Envoyer quelqu'un à l'échafaud": Kết án tử hình ai đó bằng máy chém.

    • Le tribunal révolutionnaire l'envoya à l'échafaud. (Tòa án cách mạng đã kết án tử hình ông ta bằng máy chém.)
Biến thể từ liên quan
  • Échafaudage (danh từ giống đực): Giàn giáo (từ hiện đại, thông dụng cho nghĩa "giàn giáo").
  • Échafauder (động từ): (Nghĩa bóng) Dựng lên, xây dựng (một kế hoạch, mộtthuyết).
    • Il a échafaudé un plan compliqué. (Anh ta đã dựng lên một kế hoạch phức tạp.)
Từ đồng nghĩa
  • Pour l'échafaud (đoạn đầu đài): L'échafaud, la guillotine, le billot.
  • Pour l'échafaud (giàn giáo - cổ): L'échafaudage (hiện đại), l'échafaud (cổ), les échasses (cổ).
  • Pour l'échafaud (khán đài - cổ): L'estrade, la tribune, les gradins.
Các cụm từ liên quan
  • Monter à l'échafaud: Bước lên đoạn đầu đài để bị hành hình.

    • Il monta à l'échafaud avec courage. (Ông ta bước lên đoạn đầu đài với lòng dũng cảm.)
  • Descendre de l'échafaud: Xuống khỏi đoạn đầu đài (thường sau khi được ân xá hoặc trong ngữ cảnh khác).

    • Grâce à la clémence du roi, il put descendre de l'échafaud. (Nhờ lòng khoan dung của nhà vua, anh ta đã có thể xuống khỏi đoạn đầu đài.)
Thành ngữ liên quan
  • Être pâle comme un condamné à l'échafaud: Xanh xao như một người bị kết án tử hình (chỉ sự sợ hãi tột độ).
    • En entendant la sentence, il était pâle comme un condamné à l'échafaud. (Khi nghe bản án, anh ta xanh xao như một người bị kết án tử hình.)
danh từ giống đực
  1. đoạn đầu đài, máy chém; tội chém
  2. (từ , nghĩa ) giàn giáo
  3. (từ , nghĩa ) khán đài