échange
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Sự đổi, sự trao đổi: Hành động cho một vật và nhận lại một vật khác, hoặc việc hai hay nhiều bên cùng cho nhau những thứ có giá trị tương đương.
- Sự trao đổi (ý kiến, thông tin): Việc hai hay nhiều người cùng chia sẻ và thảo luận về các quan điểm, thông tin hoặc cảm xúc.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- L'échange de cadeaux a eu lieu à Noël. (Việc trao đổi quà tặng diễn ra vào dịp Giáng sinh.)
- Nous avons eu un échange d'idées très fructueux. (Chúng tôi đã có một cuộc trao đổi ý kiến rất hiệu quả.)
- L'échange de regards entre eux était éloquent. (Cái nhìn trao đổi giữa họ thật ý nhị.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Être en échange": Đang tham gia vào một chương trình trao đổi (ví dụ: sinh viên, văn hóa).
- Elle est en échange universitaire aux États-Unis pour un an. (Cô ấy đang tham gia chương trình trao đổi đại học ở Mỹ trong một năm.)
"Faire l'échange de...": Thực hiện việc trao đổi một cái gì đó.
- Ils ont fait l'échange de leurs timbres rares. (Họ đã trao đổi những con tem quý của mình.)
Biến thể và từ gần giống
Échanger (động từ): Trao đổi.
- Ils échangent des sourires. (Họ trao đổi những nụ cười.)
Échangeable (tính từ): Có thể trao đổi được.
- Ce produit n'est pas échangeable. (Sản phẩm này không thể đổi trả.)
Từ đồng nghĩa
- Troc: Sự đổi chác, trao đổi hàng hóa trực tiếp.
- Commerce: Buôn bán, giao dịch (thường mang tính thương mại).
- Dialogue: Đối thoại (trao đổi bằng lời nói).
Các cụm từ (locutions) liên quan
En échange: Để bù lại, ngược lại.
- Il m'a aidé, et en échange, je l'invite à dîner. (Anh ấy đã giúp tôi, và để bù lại, tôi mời anh ấy ăn tối.)
En échange de: Để đổi lấy.
- Il a donné son vieux vélo en échange d'un livre. (Cậu ấy đã đưa chiếc xe đạp cũ để đổi lấy một quyển sách.)
Thành ngữ liên quan
Un échange de bons procédés: Sự qua lại, giúp đỡ lẫn nhau (theo nghĩa tích cực).
- C'était un simple échange de bons procédés. (Đó chỉ đơn giản là sự giúp đỡ qua lại.)
Un échange de vues: Một cuộc trao đổi quan điểm, thảo luận.
- La réunion a permis un franc échange de vues. (Cuộc họp đã tạo điều kiện cho một cuộc trao đổi quan điểm thẳng thắn.)
danh từ giống đực
- sự đổi, sự trao đổi
- échange d'appartementssự đổi nhà cho nhau
- échange de prisonnierssự trao đổi tù binh
- Valeur d'échange(kinh tế) tài chính giá trị trao đổi
- échanges de lettressự trao đổi thư từ
- en échangeđể bù lại, ngược lại
- en échange deđể đổi lấy