écoeurer

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Làm cho buồn nôn, làm lộn mửa: Gây cảm giác khó chịu, muốn nôn mửa, thường do mùi vị, hình ảnh hoặc hành động gây ra.
    • Làm cho ghê tởm, làm cho phát chán; làm cho chán ngấy: Gây cảm giác chán ghét, không thể chịu đựng được nữa, thường do sự lặp đi lặp lại quá mức hoặc tính chất đáng khinh.
    • Làm cho nản lòng, làm nản chí: Khiến ai đó mất hết tinh thần, động lực hoặc hy vọng.
Ví dụ sử dụng
  • (Mùi thối này làm tôi buồn nôn.)
  • (Những lời nói dối liên tục của anh ta cuối cùng làm tôi phát chán.)
  • (Những lời chỉ trích không ngừng có thể làm một nghệ sĩ nản lòng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Être écoeuré(e)" (Tính từ): Cảm thấy buồn nôn, chán ghét hoặc thất vọng tột độ.
    • Je suis écoeuré par tant d'injustice. (Tôi chán ghét sự bất công quá lớn.)
  • "Écoeurer quelqu'un à force de...": Làm ai chán ngấy cứ lặp đi lặp lại việc gì.
    • Il nous écoeure à force de se plaindre. (Anh ta làm chúng tôi phát chán cứ than phiền mãi.)
Biến thể từ gần giống
  • Écoeurant(e) (tính từ):
    • Gây buồn nôn: Une vue écoeurante. (Một cảnh tượng gây buồn nôn.)
    • (Thông tục) Tuyệt vời, đỉnh cao: Ce gâteau est écoeurant ! (Cái bánh này ngon tuyệt!)
  • Écoeurement (danh từ): Cảm giác buồn nôn, sự chán ghét, nỗi thất vọng.
    • Un profond écoeurement. (Một sự chán ghét sâu sắc.)
Từ đồng nghĩa
  • Dégoûter: Làm cho ghê tởm, chán ghét.
  • Rassasier (nghĩa bóng): Làm cho ngấy, chán ( quá nhiều).
  • Décourager: Làm nản lòng.
  • Étouffer (nghĩa bóng): Làm ngộp thở, ngột ngạt (về tinh thần).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng trực tiếp cho động từ tiếng Pháp theo cách này. Các cấu trúc tương đương được trình bày trong phần 'Các cách sử dụng nâng cao').

Thành ngữ liên quan
  • Avoir la nausée: Cảm thấy buồn nôn (nghĩa đen nghĩa bóng).
  • En avoir par-dessus la tête (de quelque chose/quelqu'un): Chán ngấy, ngán đến tận cổ (việc gì/ai đó).
ngoại động từ
  1. làm lộn mửa
  2. làm cho ghê tởm, làm cho phát chán; làm cho chán ngấy
  3. làm cho nản lòng
    • écoeurer ses concurrents
      làm cho địch thủ nản lòng

Từ trái nghĩa

Từ gần giống