écurer
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- (Kỹ thuật) Gỡ xơ (bàn chải len): Hành động loại bỏ các sợi xơ, lông thừa hoặc tạp chất bám trên bàn chải làm bằng len, để làm sạch hoặc phục hồi nó.
- (Từ cũ, nghĩa cũ) Cọ rửa, chà sạch: Hành động làm sạch mạnh mẽ, thường bằng cách chà xát, đặc biệt là đối với các vật dụng gia đình như nồi niêu, chảo.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- Avant de la réutiliser, il faut écurer cette brosse en laine. (Trước khi tái sử dụng, phải gỡ xơ cho cái bàn chải len này.)
- Autrefois, on écurait les casseroles avec du sable. (Ngày xưa, người ta cọ rửa xoong nồi bằng cát.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Écurer à fond": cọ rửa kỹ lưỡng, làm sạch triệt để.
- Il a fallu écurer à fond le vieux chaudron en cuivre. (Phải cọ rửa thật kỹ cái vạc đồng cũ.)
Biến thể và từ gần giống
- Écurage (danh từ giống đực): hành động gỡ xơ hoặc cọ rửa.
- L'écurage des brosses est une étape importante. (Việc gỡ xơ bàn chải là một bước quan trọng.)
- Récureur / Récureuse (danh từ): người chuyên cọ rửa, làm vệ sinh.
- Elle travaillait comme récureuse dans une grande maison. (Bà ấy từng làm nghề cọ rửa trong một ngôi nhà lớn.)
Từ đồng nghĩa
- Nettoyer vigoureusement: làm sạch mạnh mẽ.
- Récurer: cọ rửa, chà sạch (từ đồng nghĩa phổ biến hơn cho nghĩa "cọ rửa").
- Décrasser: làm sạch chất bẩn bám dính.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan
ngoại động từ
- (kỹ thuật) gỡ xơ (bàn chải len)
- (từ cũ, nghĩa cũ) cọ rửa
- écurer des chaudronscọ rửa nồi