écurer

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • (Kỹ thuật) Gỡ (bàn chải len): Hành động loại bỏ các sợi , lông thừa hoặc tạp chất bám trên bàn chải làm bằng len, để làm sạch hoặc phục hồi .
    • (Từ , nghĩa ) Cọ rửa, chà sạch: Hành động làm sạch mạnh mẽ, thường bằng cách chà xát, đặc biệtđối với các vật dụng gia đình như nồi niêu, chảo.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • Avant de la réutiliser, il faut écurer cette brosse en laine. (Trước khi tái sử dụng, phải gỡ cho cái bàn chải len này.)
    • Autrefois, on écurait les casseroles avec du sable. (Ngày xưa, người ta cọ rửa xoong nồi bằng cát.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Écurer à fond": cọ rửa kỹ lưỡng, làm sạch triệt để.
    • Il a fallu écurer à fond le vieux chaudron en cuivre. (Phải cọ rửa thật kỹ cái vạc đồng .)
Biến thể từ gần giống
  • Écurage (danh từ giống đực): hành động gỡ hoặc cọ rửa.
    • L'écurage des brosses est une étape importante. (Việc gỡ bàn chảimột bước quan trọng.)
  • Récureur / Récureuse (danh từ): người chuyên cọ rửa, làm vệ sinh.
    • Elle travaillait comme récureuse dans une grande maison. ( ấy từng làm nghề cọ rửa trong một ngôi nhà lớn.)
Từ đồng nghĩa
  • Nettoyer vigoureusement: làm sạch mạnh mẽ.
  • Récurer: cọ rửa, chà sạch (từ đồng nghĩa phổ biến hơn cho nghĩa "cọ rửa").
  • Décrasser: làm sạch chất bẩn bám dính.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan
ngoại động từ
  1. (kỹ thuật) gỡ (bàn chải len)
  2. (từ , nghĩa ) cọ rửa
    • écurer des chaudrons
      cọ rửa nồi